Praviano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Gijón II

Praviano vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Praviano 0-0 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Praviano thắng 2, hòa 6, Sporting Gijón II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Santa Catalina, Pravia
Phong độ
LWWLL Praviano
WDLWW Sporting Gijón II
  1. HT0-0
  2. 62' E. Lozano Óscar Castro
  3. 62' Cristian Acerete Marcos Fernández
  4. 64' Javi Gutiérrez A. Årdal
  5. 64' Diego Pereira Juan Menéndez
  6. 69' Cristian Ebea Alejandro Lozano
  7. 69' J. Mancha K. Picón
  8. 73' Pablo Zapico Sergio Suárez
  9. 73' Darío Sobrino Davis Alejandro
  10. 84' Dani Lara Ito
  11. 87' Borja Montes Sergio Dacal
  12. FT0-0

Đội hình

Praviano HLV: Lucho Valera
  1. A. Fall
  2. Fran Martín
  3. Jaime Santamarta
  4. Mikel Busto
  5. Juan Menéndez ▼ 64'
  6. José Luis
  7. Davis Alejandro ▼ 73'
  8. Ito ▼ 84'
  9. Sergio Suárez ▼ 73'
  10. Jorge Cayarga
  11. A. Årdal ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Javi Gutiérrez ▲ 64'
  2. Diego Pereira ▲ 64'
  3. Pablo Zapico ▲ 73'
  4. Darío Sobrino ▲ 73'
  5. Dani Lara ▲ 84'
Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. F. Bloch
  2. L. Miguel
  3. Y. Kembo
  4. Jorge Montes
  5. K. Picón ▼ 69'
  6. Óscar Castro ▼ 62'
  7. T. Fuentes
  8. Damián
  9. Alejandro Lozano ▼ 69'
  10. Sergio Dacal ▼ 87'
  11. Marcos Fernández ▼ 62'

Dự bị 5

  1. E. Lozano ▲ 62'
  2. Cristian Acerete ▲ 62'
  3. Cristian Ebea ▲ 69'
  4. J. Mancha ▲ 69'
  5. Borja Montes ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
34Ghi được65
26Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới24
8Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu