Praviano
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting Gijón II

Praviano vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Praviano 4-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Praviano thắng 2, hòa 6, Sporting Gijón II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Santa Catalina, Pravia
Trọng tài
Rodrigo Centeno
Phong độ
LWWLL Praviano
WDLWW Sporting Gijón II
  1. 7' 0-1 Jordi Pola
  2. 11' Juan Menéndez 1-1
  3. 18' Jorge Cayarga 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' Diego Polo 3-1
  6. 60' Jorge Cayarga 4-1
  7. 61' Sergio Dacal David Argüelles
  8. 61' Damián Juan Aspra
  9. 61' Jorge Montes Álex Oyón
  10. 61' Álvaro Santamaría Alejandro Lozano
  11. 65' Luismi Aitor González
  12. 65' José Luis Diego Polo
  13. 67' Somolinos Marcos Trabanco
  14. 71' Diego Pereira Juan Menéndez
  15. 71' Oriol Ruiz Jorge Cayarga
  16. 82' Damián Pérez Longo
  17. FT4-1

Đội hình

Praviano HLV: Lucho Valera
  1. A. Fall
  2. Fran Martín
  3. Jaime Santamarta
  4. Mikel Busto
  5. Pablo Zapico
  6. Juan Menéndez ▼ 71'
  7. Aitor González ▼ 65'
  8. Sergio Suárez
  9. Diego Polo ▼ 65'
  10. Jorge Cayarga ▼ 71'
  11. Longo ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Luismi ▲ 65'
  2. José Luis ▲ 65'
  3. Diego Pereira ▲ 71'
  4. Oriol Ruiz ▲ 71'
  5. Damián Pérez ▲ 82'
Sporting Gijón II HLV: Sergio Sánchez
  1. F. Bloch
  2. L. Miguel
  3. Jordi Pola
  4. David Argüelles ▼ 61'
  5. Lucas Suárez
  6. Juan Aspra ▼ 61'
  7. Ariel Herrero
  8. Marcos Trabanco ▼ 67'
  9. Álex Oyón ▼ 61'
  10. Junior
  11. Alejandro Lozano ▼ 61'

Dự bị 5

  1. Sergio Dacal ▲ 61'
  2. Damián ▲ 61'
  3. Jorge Montes ▲ 61'
  4. Álvaro Santamaría ▲ 61'
  5. Somolinos ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Covadonga
30 53 - 21 +32 65
2
Sporting Gijón II
30 56 - 21 +35 64
3
L'Entregu
30 42 - 28 +14 60
4
Llanera
30 49 - 26 +23 55
5
Praviano
30 40 - 23 +17 53
6
Caudal
30 41 - 21 +20 50
7
Lealtad
30 31 - 27 +4 43
8
Llanes
30 36 - 40 -4 40
9
Real Titánico
30 28 - 44 -16 36
10
Colunga
30 35 - 39 -4 36
11
Tuilla
30 39 - 52 -13 36
12
Ceares
30 35 - 44 -9 34
13
Luarca
30 21 - 32 -11 30
14
Condal
30 20 - 42 -22 25
15
Avilés Stadium
30 25 - 52 -27 23
16
Valdesoto
30 22 - 61 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
43Ghi được59
27Thủng lưới25
1.23Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu