Praviano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Gijón II

Praviano vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Praviano 0-0 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Praviano thắng 1, hòa 6, Sporting Gijón II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Santa Catalina, Pravia
Phong độ
LWWLL Praviano
WDLWW Sporting Gijón II
  1. 44' A. Coundoul
  2. HT0-0
  3. 54' Luis Nuño Javi Gutiérrez
  4. 54' Diego Iza Guille Thompson
  5. 61' Yosmel Zayas J. Mancha
  6. 61' F. Loki A. Williams
  7. 69' Daniel Sáez Marcos Fernández
  8. 81' Oriol Ruiz Diego Pereira
  9. 90'+3 Alecsandru Dani Lara
  10. 90' E. Medrano Enol Prendes
  11. FT0-0

Đội hình

Praviano HLV: Sergio Inclán
  1. A. Fall
  2. Jaime Santamarta
  3. Diego Pereira ▼ 81'
  4. Alvaro Gabancho
  5. Fernando Villar
  6. Juan Menéndez
  7. Dani Lara ▼ 90'
  8. Mateo Sierra
  9. Javi Gutiérrez ▼ 54'
  10. Guille Thompson ▼ 54'
  11. Sergio Suárez

Dự bị 4

  1. Luis Nuño ▲ 54'
  2. Diego Iza ▲ 54'
  3. Oriol Ruiz ▲ 81'
  4. Alecsandru ▲ 90'
Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. Pablo Díez
  2. Y. Kembo
  3. Jorge Montes
  4. Enol Prendes ▼ 90'
  5. K. Picón
  6. P. Mbemba
  7. A. Williams ▼ 61'
  8. T. Fuentes
  9. A. Coundoul
  10. J. Mancha ▼ 61'
  11. Marcos Fernández ▼ 69'

Dự bị 4

  1. Yosmel Zayas ▲ 61'
  2. F. Loki ▲ 61'
  3. Daniel Sáez ▲ 69'
  4. E. Medrano ▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
32Ghi được64
36Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu