NK Bravo vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 2-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, NK Aluminij thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 22
- Sân vận động
- Športni Park Šiška, Ljubljana
- Phong độ
- DLWDW NK Bravo
- WWLLD NK Aluminij
- 21' S. Nuhanovic · V. Baboula 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Taylor ▼ R. Maher
- 46' ▲ E. Saitoski ▼ N. Koren
- 50' N. Monzango
- 61' ▲ J. Pejic ▼ V. Koderman
- 68' 1-1 J. Pejic · E. Saitoski
- 77' ▲ A. Bristric ▼ M. Pecar
- 77' ▲ M. Nzuzi ▼ J. Stankovic
- 77' ▲ A. Bloudek ▼ B. Susso
- 82' ▲ D. Omoregie ▼ N. Monzango
- 84' J. Pejic
- 85' M. Nzuzi
- 86' M. Simonic
- 86' K. Toibibou 2-1
- 88' ▲ L. Ceh ▼ T. Jagic
- 90'+5 U. Likar
- 90'+2 ▲ L. Lukanic ▼ V. Baboula
- FT2-1
Đội hình
- 13U. Likar
- 23K. Toibibou
- 3C. Atemona
- 91N. Monzango ▼ 82'
- 11V. Baboula ▼ 90'
- 5F. Faye
- 8S. Nuhanovic
- 24G. Jovan
- 17M. Ivansek
- 30J. Stankovic ▼ 77'
- 10M. Pecar ▼ 77'
Dự bị 11
- 22B. Maticic
- 73B. Buljan
- 35R. Kopatin
- 9A. Bristric ▲ 77'
- 21L. Stravs
- 66V. Krasevec
- 7D. Omoregie ▲ 82'
- 14E. Ostrc
- 27D. Stojanoski
- 42L. Lukanic ▲ 90'
- 68M. Nzuzi ▲ 77'
- 22M. Rozman
- 8R. Maher ▼ 46'
- 3A. Zeljkovic
- 4R. Schaubach
- 11B. Feta
- 66M. Simonic
- 20I. Svrznjak
- 14T. Jagic ▼ 88'
- 42V. Koderman ▼ 61'
- 45B. Susso ▼ 77'
- 90N. Koren ▼ 46'
Dự bị 10
- 1A. Mrezar
- 21L. Drevensek
- 2G. Pecnik
- 44B. Petrisko
- 7E. Taylor ▲ 46'
- 18S. Rogina
- J. Pejic ▲ 61'
- 25L. Ceh ▲ 88'
- 10E. Saitoski ▲ 46'
- 9A. Bloudek ▲ 77'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
62Ghi được47
55Thủng lưới67
1.72Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai33