NK Aluminij
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Bravo

NK Aluminij vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-2 NK Bravo tại 1. SNL, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Trọng tài
N. Kajtazović
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DDLWD NK Bravo
  1. 4' Mario Musa
  2. 9' Karlo Plantak
  3. 11' Martin Kramarič
  4. 34' Stefan Milić
  5. 39' Gašper Trdin
  6. HT0-0
  7. 46' Nemanja Jakšić
  8. 55' M. Brest K. Plantak
  9. 63' 0-1 G. Trdin
  10. 68' Ž. Trontelj S. Milić
  11. 82' J. Bizjak M. Šroler
  12. 84' 0-2 M. Kramarič
  13. 85' A. Kirm L. Kerin
  14. 88' A. Ploj M. Musa
  15. 90'+1 A. Memić M. Kramarič
  16. FT0-2

Đội hình

NK Aluminij
  1. 1L. Janžekovič
  2. 33M. Musa ▼ 88'
  3. 15L. Petek
  4. 6K. Plantak ▼ 55'
  5. 13T. Turčin
  6. 8N. Marinšek
  7. 2G. Pečnik
  8. 7D. Špehar
  9. 12R. Prša
  10. 20M. Šroler ▼ 82'
  11. 9H. Kadrić

Dự bị 9

  1. 22M. Brest ▲ 55'
  2. 11J. Bizjak ▲ 82'
  3. 21A. Ploj ▲ 88'
  4. 3M. Fogec
  5. 4T. Martić
  6. 19K. Bolha
  7. 31D. Nwolokor
  8. 55E. Azemović
  9. 82T. Kmetec
NK Bravo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Grabič
  1. 31M. Orbanić
  2. 18N. Jakšić
  3. 19M. Kavčič
  4. 30A. Kurtovič
  5. 4S. Milić ▼ 68'
  6. 5M. Španring
  7. 10M. Kramarič ▼ 90'
  8. 8G. Trdin
  9. 9G. Bajde
  10. 6M. Križan
  11. 14L. Kerin ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 2Ž. Trontelj ▲ 68'
  2. 17A. Kirm ▲ 85'
  3. 24A. Memić ▲ 90'
  4. 7L. Maružin
  5. 25L. Sever
  6. 27G. Puconja
  7. 28G. Vodeb
  8. 29K. Trdin
  9. 33R. Josipović

Thống kê

022
240
7Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích6
2Phạt góc2
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

So sánh

48Trận đấu51
53Ghi được54
88Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu