Nafta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Koper

Nafta vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-2 FC Koper tại 1. SNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 0, hòa 1, FC Koper thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Phong độ
DLLLW Nafta
LDWWW FC Koper
  1. 11' 0-1 N. Omladič
  2. 16' 0-2 D. Jurić
  3. 31' K. Tojcic
  4. 39' D. Hrka
  5. 44' A. Marinic
  6. HT0-2
  7. 46' L. Božičković Z. Lesjak
  8. 49' Á. Drágoner 1-2
  9. 59' D. Csóka Z. Kálnoki-Kis
  10. 65' I. Matondo
  11. 68' H. Kadrić T. Kljun
  12. 68' S. Szalay M. Klausz
  13. 75' A. Mukadas N. Omladič
  14. 75' D. Popovič I. Matondo
  15. 83' T. Jurić D. Jurić
  16. 86' L. Bozickovic
  17. 89' D. Csoka
  18. 90'+5 D. Ivkič O. El Manssouri
  19. FT1-2

Đội hình

Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 90Z. Senkó
  2. 4Z. Lesjak ▼ 46'
  3. 2R. Pirtovšek
  4. 22K. Tojčić
  5. 5L. Dumančić
  6. 3A. Marinič
  7. 98Á. Drágoner
  8. 6D. Hrka
  9. 25T. Kljun ▼ 68'
  10. 9M. Klausz ▼ 68'
  11. 23Z. Kálnoki-Kis ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 8L. Božičković ▲ 46'
  2. 17D. Csóka ▲ 59'
  3. 7H. Kadrić ▲ 68'
  4. 77S. Szalay ▲ 68'
  5. 12M. Škrbič
  6. 19B. Sintič
  7. 70N. Zamuda
  8. 97K. Plej
FC Koper HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 3Felipe Curcio
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 2M. Pabai
  5. 21N. Omladič ▼ 75'
  6. 35D. Lovrić
  7. 23S. Jovanović
  8. 10O. El Manssouri ▼ 90'
  9. 48A. Sidibé
  10. 11D. Jurić ▼ 83'
  11. 45I. Matondo ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 6A. Mukadas ▲ 75'
  2. 22D. Popovič ▲ 75'
  3. 9T. Jurić ▲ 83'
  4. 28D. Ivkič ▲ 90'
  5. 25T. Bonaca
  6. 73L. Baš
  7. 5I. Bacha
  8. 17P. Petriško
  9. 24D. Simčić
  10. 26G. Groznica
  11. 32V. Mijailović
  12. 30N. Burić

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
67Ghi được97
88Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu