Nafta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Koper

Nafta vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: Nafta 0-2 FC Koper tại 1. SNL, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 0, hòa 1, FC Koper thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Phong độ
DLLLW Nafta
DLDWW FC Koper
  1. 1' Goal Disallowed - offside
  2. 27' 0-1 K. Manseri · F. Backulja
  3. 45'+3 F. Tomek
  4. HT0-1
  5. 47' Nafta 1-1
  6. 63' K. Lavrencic
  7. 63' J. Longonda S. Surdanovic
  8. 65' Micic J. Zorica
  9. 65' A. Pihler M. Ogwuche
  10. 69' B. Ndiaye K. Manseri
  11. 69' B. Irabor J. Ilicic
  12. 69' A. Ruedl I. Matondo
  13. 81' A. Ferreira L. Kambic
  14. 81' D. Brumec A. Jasaragic
  15. 86' F. Backulja
  16. 90'+2 T. Gorenc Stankovic K. Lavrencic
  17. 90'+1 B. Adrovic L. Rimac
  18. 90' 1-2 B. Irabor
  19. FT0-2

Đội hình

Nafta HLV: Gonzalo Escudero
  1. 1L. Erjavsek
  2. 23L. Kambic▼ 81'
  3. 2R. Pirtovsek
  4. 98A. Dragoner
  5. 33L. Poredos
  6. 10L. Pihler
  7. 41K. Lavrencic▼ 90'
  8. 8M. Ogwuche▼ 65'
  9. 7J. Zorica▼ 65'
  10. 17A. Marosa
  11. 11A. Jasaragic▼ 81'

Dự bị 8

  1. 22N. Ajhmajer
  2. 29T. Gorenc Stankovic▲ 90'
  3. 99Micic▲ 65'
  4. 18A. Pihler▲ 65'
  5. 49M. Habjanic
  6. 20A. Ferreira▲ 81'
  7. 51Z. Kosi
  8. 77D. Brumec▲ 81'
FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 1L. Bas
  2. 3F. Hartherz
  3. 5F. Backulja
  4. 33F. Damjanovic
  5. 47A. Roncal
  6. 86S. Surdanovic▼ 63'
  7. 6F. Tomek
  8. 10L. Rimac▼ 90'
  9. 45I. Matondo▼ 69'
  10. 72J. Ilicic▼ 69'
  11. 99K. Manseri▼ 69'

Dự bị 10

  1. 28L. Jovanovic
  2. 12T. Kroselj
  3. 8B. Ndiaye▲ 69'
  4. 9B. Irabor▲ 69'
  5. 14J. Strcaj
  6. 17A. Sutalo
  7. G. Agyemang
  8. 26B. Adrovic▲ 90'
  9. 27A. Ruedl▲ 69'
  10. 80J. Longonda▲ 63'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
16Ghi được15
17Thủng lưới14
1.78Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu