FC Koper
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nafta

FC Koper vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 3-0 Nafta tại 1. SNL, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 1, Nafta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLLW Nafta
  1. 5' D. Lovric
  2. 34' V. Mijailović M. Pabai
  3. HT0-0
  4. 51' V. Mijailović 1-0
  5. 54' P. Petriško G. Groznica
  6. 55' P. Petriško 2-0
  7. 61' A. Marinič R. Pirtovšek
  8. 61' D. Hrka T. Kljun
  9. 61' H. Kadrić S. Szalay
  10. 77' N. Omladič 3-0
  11. 82' I. Bacha D. Lovrić
  12. 82' A. Durmiši N. Omladič
  13. 82' E. Marsetič S. Wisdom
  14. 85' B. Sintič H. Georgievski
  15. FT3-0

Đội hình

FC Koper HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 15M. Mittendorfer
  3. 2M. Pabai ▼ 34'
  4. 26G. Groznica ▼ 54'
  5. 21N. Omladič ▼ 82'
  6. 35D. Lovrić ▼ 82'
  7. 33F. Tomek
  8. 23S. Jovanović
  9. 10O. El Manssouri
  10. 48A. Sidibé
  11. 20S. Wisdom ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 32V. Mijailović ▲ 34'
  2. 17P. Petriško ▲ 54'
  3. 5I. Bacha ▲ 82'
  4. 11A. Durmiši ▲ 82'
  5. 19E. Marsetič ▲ 82'
  6. 4D. Kovačić
  7. 12B. Žerak
  8. 18A. Zalaznik
  9. 24D. Simčić
  10. 30N. Burić
  11. 73L. Baš
  12. 28D. Ivkič
Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 90Z. Senkó
  2. 2R. Pirtovšek ▼ 61'
  3. 22K. Tojčić
  4. 5L. Dumančić
  5. 98Á. Drágoner
  6. 8L. Božičković
  7. 26H. Georgievski ▼ 85'
  8. 77S. Szalay ▼ 61'
  9. 25T. Kljun ▼ 61'
  10. 9M. Klausz
  11. 23Z. Kálnoki-Kis

Dự bị 8

  1. 3A. Marinič ▲ 61'
  2. 6D. Hrka ▲ 61'
  3. 7H. Kadrić ▲ 61'
  4. 19B. Sintič ▲ 85'
  5. 1S. Jahič
  6. 4Z. Lesjak
  7. 10D. Brkić
  8. 31Ž. Mauricio

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu48
97Ghi được67
58Thủng lưới88
1.76Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu