NK Aluminij
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Bravo

NK Aluminij vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-1 NK Bravo tại 1. SNL, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DDLWD NK Bravo
  1. 17' 0-1 M. Poplatnik
  2. 39' Martin Pečar
  3. 42' Gašper Jovan
  4. HT0-1
  5. 59' T. Jagić 1-1
  6. 61' L. Kerin M. Pečar
  7. 63' R. Maher V. Gidado
  8. 65' M. Brkljača G. Gorenak
  9. 74' Aleksandar Zeljković
  10. 79' A. Bilyi J. Pišek
  11. 80' M. Tučić J. Stanković
  12. 82' Nemanja Jakšić
  13. 90' G. Pečnik R. Schaubach
  14. 90' S. Krapukhin T. Matić
  15. 90' Ž. Baskera T. Kljun
  16. FT1-1

Đội hình

NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 28L. Jovanović
  2. 32R. Schaubach ▼ 90'
  3. 3A. Zeljković
  4. 37L. Koblar
  5. 21G. Jovan
  6. 14T. Jagić
  7. 6J. Pišek ▼ 79'
  8. 45B. Susso
  9. 19G. Gorenak ▼ 65'
  10. 25T. Kljun ▼ 90'
  11. 24T. Matić ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 10M. Brkljača ▲ 65'
  2. 99A. Bilyi ▲ 79'
  3. 2G. Pečnik ▲ 90'
  4. 9S. Krapukhin ▲ 90'
  5. 77Ž. Baskera ▲ 90'
  6. 5M. Šubarić
  7. 7B. Tanyi
  8. 13J. Petek
  9. 17F. Kosi
  10. 27K. Župić
  11. 33D. Ṧarac
  12. 66M. Simonič
NK Bravo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 21L. Štravs
  4. 50N. Jakšić
  5. 19M. Kavčič
  6. 20B. Selan
  7. 8G. Trdin
  8. 15M. Poplatnik
  9. 40V. Gidado ▼ 63'
  10. 72M. Pečar ▼ 61'
  11. 30J. Stanković ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 11L. Kerin ▲ 61'
  2. 18R. Maher ▲ 63'
  3. 33M. Tučić ▲ 80'
  4. 6J. Gurlica
  5. 13U. Likar
  6. 14T. Maksimović
  7. 66L. Hribar

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
48Ghi được49
86Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu