Al-Kholood Club vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 2-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Phong độ
- WWDWD Al-Kholood Club
- WLDWD Al-Fayha
- 45'+4 Gabriel Vareta
- 45'+1 Hammam Al Hammami 1-0
- HT1-0
- 61' Mokher Al-Rashidi
- 68' ▲ Malek Al Abadalmanam ▼ Khalid Kaabi
- 68' ▲ Faris Abdi ▼ Makhir Al Rashidi
- 69' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ G. Cimirot
- 80' ▲ Sattam Al Ruqi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 82' A. Dieng · J. Muleka 2-0
- 84' Otabek Shukurov
- 85' ▲ Mohammed Jahfali ▼ Hammam Al Hammami
- 89' ▲ Muhammad Sawan ▼ Álex Collado
- 90'+4 ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Pozuelo
- FT2-0
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 24Abdullah Al Hawsawi 7.2
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 23N. Gyömbér 7.2
- 8Abdulrahman Al Safari 6.9
- 96K. N'Doram 7.9
- 22Hammam Al Hammami ⚽ ▼ 85' 7.9
- 10Álex Collado ▼ 89' 7.3
- 15A. Dieng ⚽ 7.6
- 9M. Maolida 6.2
- 18J. Muleka ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 70Mohammed Jahfali ▲ 85' 6.6
- 11Muhammad Sawan ▲ 89' 6.5
- 29Farhah Al Shamrani
- 99Majed Khalifah
- 51Zaid Al Enezi
- 20Bassem Al Arini
- 16Meshari Al Oufi
- 45Abdulfattah Asiri
- 30Mohammed Al Shammari
- 52O. Mosquera 7.3
- 2Makhir Al Rashidi ▼ 68' 6.3
- 5C. Smalling 6.5
- 23Gabriel Vareta 6.9
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 80' 7.3
- 20O. Shukurov 7.2
- 13G. Cimirot ▼ 69' 7.0
- 10F. Sakala 6.7
- 77Khalid Kaabi ▼ 68' 6.7
- 8Pozuelo ▼ 90' 7.2
- 9R. López 6.9
Dự bị 9
- 99Malek Al Abadalmanam ▲ 68' 6.9
- 25Faris Abdi ▲ 68' 6.9
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 69' 6.6
- 24Sattam Al Ruqi ▲ 80' 6.3
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 90'
- 47Mohammed Al Dowaish
- 55Ali Al Hussain
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 14Mansor Al Beshe
Thống kê
00⚑3
⚑630
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm9
9Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
296Chuyền bóng462
244Chuyền chính xác394
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
43Ghi được31
65Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai22