Oţelul vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Trọng tài
- Marian Barbu, Romania
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WDWWW Rapid
- 18' Patrick Fernandes
- HT0-0
- 46' ▲ V. Bubanja ▼ M. Kamara
- 58' ▲ C. Manea ▼ R. Onea
- 58' ▲ C. B. Doumbia ▼ C. Vulturar
- 72' ▲ Joao Paulino ▼ A. Ciobanu
- 72' ▲ D. Bordun ▼ M. Frunza
- 78' Patrick Fernandes
- 78' Patrick Fernandes
- 79' ▲ W. L. Ouedraogo ▼ E. Annan
- 80' Pedro Nuno
- 80' ▲ J. Kodor ▼ C. Grameni
- 81' ▲ Ze Turbo ▼ N. Pedro
- 88' ▲ M. Zhelev ▼ T. Lungu
- 90' 0-1 A. Pascanu · O. Morutan
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 7.2
- 5H. Sylla 7.0
- 3G. Christopoulos 7.9
- 6P. Iacob 6.9
- 28M. Silva 6.6
- 39T. Lungu ▼ 88' 6.6
- 30M. Frunza ▼ 72' 6.2
- 17A. Ciobanu ▼ 72' 7.2
- 27N. Pedro ▼ 81' 7.0
- 10Andrezinho 6.3
- 9Patrick 6.2
Dự bị 9
- 13M. Contra
- 12D. Paharnicu
- 2M. Zhelev ▲ 88'
- 16D. Neicu
- 18D. Aftene
- 7Joao Paulino ▲ 72' 7.0
- 11Ze Turbo ▲ 81' 6.2
- 24D. Bordun ▲ 72' 6.7
- 77A. Balanica
- 99B. Ungureanu 7.0
- 19R. Onea ▼ 58' 6.9
- 5A. Pascanu ⚽ 8.3
- 6L. Kramer 7.9
- 27E. Annan ▼ 79' 7.3
- 15C. Vulturar ▼ 58' 6.6
- 8C. Grameni ▼ 80' 7.2
- 29A. Dobre 7.3
- 80O. Morutan ⇢ 7.7
- 7M. Kamara ▼ 46' 6.7
- 9F. Stojilkovic 5.6
Dự bị 12
- 68R. Ducan
- 23C. Manea ▲ 58' 6.3
- 13D. Ciobotariu
- 42A. Kumer Celik
- 66W. L. Ouedraogo ▲ 79' 6.7
- 22V. Bubanja ▲ 46' 7.0
- 20A. Sucu
- 44C. B. Doumbia ▲ 58' 7.0
- 79E. Tape
- 90T. Jambor
- 55R. Pop
- 77J. Kodor ▲ 80' 6.3
Thống kê
13⚑1
⚑800
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
1Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
413Chuyền bóng440
328Chuyền chính xác342
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 9 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu13
13Ghi được15
15Thủng lưới8
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai11