Rapid
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oţelul

Rapid vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Oţelul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Phong độ
LWDWW Rapid
DLWDL Oţelul
  1. 17' 0-1 N. Pedro
  2. 43' Tobias Christensen
  3. HT0-1
  4. 46' A. Borza R. Badescu
  5. 46' C. Vulturar L. Gojkovic
  6. 71' C. Grameni T. Christensen
  7. 71' D. Sandu D. Bordun
  8. 77' Patrick Andrezinho
  9. 80' 0-2 P. Iacob
  10. 87' R. Pop K. Keita
  11. 87' T. Jambor C. Petrila
  12. 89' C. Chira Paulinho
  13. 89' A. Ciobanu N. Pedro
  14. FT0-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Gâlcă
  1. 16M. Aioani
  2. 23C. Manea
  3. 13D. Ciobotariu
  4. 6L. Kramer
  5. 3R. Badescu▼ 46'
  6. 17T. Christensen▼ 71'
  7. 18K. Keita▼ 87'
  8. 29A. Dobre
  9. 28L. Gojkovic▼ 46'
  10. 10C. Petrila▼ 87'
  11. 95E. Koljic

Dự bị 12

  1. 1F. Stolz
  2. 24A. Borza▲ 46'
  3. 4L. Bolgado
  4. 19R. Onea
  5. 47C. Braun
  6. 21C. Ignat
  7. 15C. Vulturar▲ 46'
  8. 98G. Gheorghe
  9. 8C. Grameni▲ 71'
  10. 55R. Pop▲ 87'
  11. 99C. Micovschi
  12. 9T. Jambor▲ 87'
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: László György Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca
  2. 14A. Rus
  3. 31D. Zivulic
  4. 6P. Iacob
  5. 97Conrado
  6. 8J. Lameira
  7. 18Joao Paulo
  8. 24D. Bordun▼ 71'
  9. 27N. Pedro▼ 89'
  10. 7Andrezinho▼ 77'
  11. 77Paulinho▼ 89'

Dự bị 10

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 16D. Neicu
  4. 23C. Chira▲ 89'
  5. 17A. Ciobanu▲ 89'
  6. 20D. Sandu▲ 71'
  7. 19R. Postelnicu
  8. 30M. Frunza
  9. 9Patrick▲ 77'
  10. 15D. Neicu

Thống kê

013
200
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
4Trúng đích7
5Chệch đích4
4Bị chặn1
3Phạt góc2
22Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
496Chuyền bóng464
85%Chính xác chuyền83%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
63Ghi được67
49Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu