Oţelul
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapid

Oţelul vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
DLWDL Oţelul
LWDWW Rapid
  1. 11' Kazu
  2. 33' A. Ciobanu 1-0
  3. 39' L. Gojkovic J. Hromada
  4. HT1-0
  5. 46' D. Hazrollaj C. Micovschi
  6. 60' 1-1 A. Dobre · A. Borza
  7. 68' Andrezinho A. Ciobanu
  8. 88' R. Trif Patrick
  9. 90'+1 O. El Sawy A. Borza
  10. 90'+1 F. Blazek T. Christensen
  11. FT1-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca
  2. 2M. Zhelev
  3. 31D. Zivulic
  4. 4Ne Lopes
  5. 88Kazu
  6. 8J. Lameira
  7. 11S. Bana
  8. 17A. Ciobanu▼ 68'
  9. 18Joao Paulo
  10. 9Patrick▼ 88'
  11. 77Paulinho

Dự bị 12

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 14A. Rus
  4. 29R. Trif▲ 88'
  5. 16D. Neicu
  6. 3J. Bonilla
  7. 30M. Frunza
  8. 19R. Postelnicu
  9. 20D. Sandu
  10. 7Andrezinho▲ 68'
  11. 15D. Neicu
  12. 24D. Bordun
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 1F. Stolz
  2. 47C. Braun
  3. 13D. Ciobotariu
  4. 6L. Kramer
  5. 24A. Borza▼ 90'
  6. 14J. Hromada▼ 39'
  7. 18K. Keita
  8. 29A. Dobre
  9. 17T. Christensen▼ 90'
  10. 99C. Micovschi▼ 46'
  11. 90A. Baroan

Dự bị 12

  1. 95E. Koljic
  2. 9T. Jambor
  3. 27D. Hazrollaj▲ 46'
  4. 55R. Pop
  5. 7O. El Sawy▲ 90'
  6. 28L. Gojkovic▲ 39'
  7. 8C. Grameni
  8. 98G. Gheorghe
  9. 3R. Badescu
  10. 36F. Blazek▲ 90'
  11. 31A. Briciu
  12. 16M. Aioani

Thống kê

012
1300
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm17
6Trúng đích5
9Chệch đích6
4Bị chặn6
2Phạt góc13
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
324Chuyền bóng454
78%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được63
54Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu