Rapid
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Oţelul

Rapid vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Oţelul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
LWDWW Rapid
DLWDL Oţelul
  1. 5' Albion Rrahmani 1-0
  2. 45'+2 Jonathan Cissé
  3. 45'+2 B. Burmaz · J. Papeau 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Živulić Miguel Silva
  6. 46' A. Rus R. Tănasă
  7. 57' Damjan Đoković
  8. 59' A. Pop João Lameira
  9. 66' R. Oaidă D. Đoković
  10. 78' C. Petrila J. Papeau
  11. 79' F. Bamgboye E. Krasniqi
  12. 82' M. Adăscăliței Frédéric Maciel
  13. 82' G. Cîrjan A. Rušević
  14. 87' 2-1 J. Cisotti
  15. 90'+1 F. Hasani Albion Rrahmani
  16. FT2-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 16M. Aioani 7.3
  2. 19R. Onea 6.9
  3. 22C. Săpunaru 7.0
  4. 6P. Iacob 6.9
  5. 24A. Borza 6.9
  6. 23A. Albu 6.6
  7. 88D. Đoković ▼ 66' 6.9
  8. 77E. Krasniqi ▼ 79' 7.0
  9. 11B. Burmaz 7.2
  10. 96J. Papeau ▼ 78' 6.9
  11. 9Albion Rrahmani ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 26R. Oaidă ▲ 66' 6.3
  2. 27C. Petrila ▲ 78' 6.5
  3. 7F. Bamgboye ▲ 79' 6.7
  4. 8F. Hasani ▲ 90'
  5. 80C. Cîrjan
  6. 15I. Cristea
  7. 10A. Ioniță
  8. 90V. Drăghia
  9. 91O. El Sawy
  10. 3R. Bădescu
Oţelul Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Munteanu
  1. 12R. Stoian 6.3
  2. 2M. Zhelev 6.5
  3. 6J. Cissé 6.6
  4. 25D. Lovrić 6.9
  5. 28Miguel Silva ▼ 46' 6.0
  6. 66João Lameira ▼ 59' 6.3
  7. 67Frédéric Maciel ▼ 82' 6.3
  8. 21Samuel Teles 7.2
  9. 30J. Cisotti 8.3
  10. 17R. Tănasă ▼ 46' 6.5
  11. 9A. Rušević ▼ 82' 6.5

Dự bị 12

  1. 31D. Živulić ▲ 46' 6.9
  2. 14A. Rus ▲ 46' 7.5
  3. 11A. Pop ▲ 59' 6.9
  4. 26M. Adăscăliței ▲ 82' 6.3
  5. 7G. Cîrjan ▲ 82' 6.6
  6. 24D. Bordun
  7. 94E. Pap
  8. 27P. Gaitán
  9. 16C. Ghiocel
  10. 15F. Yabré
  11. 3C. Mocanu
  12. 90K. Fatai

Thống kê

012
410
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
305Chuyền bóng436
196Chuyền chính xác338
64%Chính xác chuyền78%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu53
80Ghi được63
65Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu