Oţelul
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

Oţelul vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
DLWDL Oţelul
LWDWW Rapid
  1. 21' Mihai Adascalitei
  2. 28' M. Käit R. Oaidă
  3. 32' Xian Emmers
  4. 39' Funsho Bamgboye
  5. 45'+1 Diego Živulić
  6. HT0-0
  7. 46' R. Tănasă Ș. Bodișteanu
  8. 53' C. Ghiocel D. Živulić
  9. 53' Miguel Silva M. Adăscăliței
  10. 66' A. Ioniță Borja Valle
  11. 73' Răzvan Andrei Tănasă
  12. 74' K. Fatai A. Pop
  13. 77' V. Jardan Samuel Teles
  14. 83' Dragan Lovrić
  15. 83' Mattias Käit
  16. 85' A. Stan C. Petrila
  17. 85' A. Albu X. Emmers
  18. 87' Frédéric Maciel
  19. 87' Paul Iacob
  20. 90'+5 Miguel Silva
  21. 90'+6 Mattias Käit
  22. 90'+5 Alexandru Stan
  23. 90'+6 Mattias Käit
  24. FT0-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 13C. Dur-Bozoancă 7.3
  2. 26M. Adăscăliței ▼ 53' 6.9
  3. 5A. López 7.3
  4. 25D. Lovrić 6.6
  5. 2M. Zhelev 7.5
  6. 21Samuel Teles ▼ 77' 6.9
  7. 31D. Živulić ▼ 53' 6.3
  8. 30J. Cisotti 7.5
  9. 67Frédéric Maciel 6.5
  10. 11A. Pop ▼ 74' 7.0
  11. 20Ș. Bodișteanu ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 17R. Tănasă ▲ 46' 6.9
  2. 16C. Ghiocel ▲ 53' 6.2
  3. 28Miguel Silva ▲ 53' 6.6
  4. 90K. Fatai ▲ 74' 6.6
  5. 23V. Jardan ▲ 77' 6.9
  6. 7G. Cîrjan
  7. 14A. Rus
  8. 95R. Latouchent
  9. 12R. Stoian
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 31H. Moldovan 7.9
  2. 47C. Braun 7.0
  3. 22C. Săpunaru 7.0
  4. 6P. Iacob 7.5
  5. 24A. Borza 7.7
  6. 26R. Oaidă ▼ 28' 6.3
  7. 25X. Emmers ▼ 85' 6.3
  8. 7F. Bamgboye 6.5
  9. 11Borja Valle ▼ 66' 6.9
  10. 27C. Petrila ▼ 85' 6.9
  11. 9Albion Rrahmani 7.3

Dự bị 9

  1. 4M. Käit ▲ 28' 6.5
  2. 10A. Ioniță ▲ 66' 6.7
  3. 30A. Stan ▲ 85' 6.7
  4. 23A. Albu ▲ 85' 6.3
  5. 90V. Drăghia
  6. 17Ș. Pănoiu
  7. 19R. Onea
  8. 80C. Cîrjan
  9. 15I. Cristea

Thống kê

064
661
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị3
17Phạm lỗi17
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
309Chuyền bóng427
197Chuyền chính xác292
64%Chính xác chuyền68%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu49
63Ghi được80
61Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu