Valerenga
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sarpsborg 08 FF

Valerenga vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 4-0 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 5, hòa 3, Sarpsborg 08 FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Phong độ
LDWLD Valerenga
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 13' P. Reinhardsen E. Wichne
  2. 18' E. Sorensen · H. Bjordal 1-0
  3. 42' E. Sorensen · M. Ofkir 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Menno Koch
  6. 46' M. Opoku D. Job
  7. 46' H. Bruseth H. Tangen
  8. 50' Ambina Fidèle Brice
  9. 71' H. Sjatil V. Hedenstad
  10. 71' P. Strand E. Sorensen
  11. 71' J. Berget V. E. Halvorsen
  12. 74' Magnar Odegaard
  13. 75' Vinicius Nogueira 3-0
  14. 77' M. Ofkir · H. Bjordal 4-0
  15. 78' E. Hagen C. Lange
  16. 78' N. Pallas Vinicius Nogueira
  17. 78' F. Thorvaldsen M. Grundetjern
  18. 79' N. Skuseth A. Hiim
  19. FT4-0

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Geir Bakke
  1. 16O. Hedvall 7.0
  2. 6V. Hedenstad ▼ 71' 6.9
  3. 4A. Olsen 7.3
  4. 55S. Jarl 7.3
  5. 27Vinicius Nogueira ▼ 78' 7.9
  6. 8H. Bjordal ⇢2 9.0
  7. 29F. Ambina 7.3
  8. 10C. Lange ▼ 78' 7.7
  9. 7M. Ofkir 9.7
  10. 17M. Grundetjern ▼ 78' 6.7
  11. 11E. Sorensen ⚽2 ▼ 71' 9.2

Dự bị 9

  1. 1J. Storevik
  2. 3H. Sjatil ▲ 71' 6.6
  3. 14O. Obasi
  4. 15E. Hagen ▲ 78' 6.9
  5. 20L. Apold-Aasen
  6. 22S. Sjovold
  7. 23N. Pallas ▲ 78' 6.9
  8. 24P. Strand ▲ 71' 6.3
  9. 26F. Thorvaldsen ▲ 78' 6.2
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 31H. Jenssen 6.3
  2. 32E. Wichne ▼ 13' 6.3
  3. 5M. Odegaard 6.7
  4. 2M. Koch 6.3
  5. 21A. Hiim ▼ 79' 6.0
  6. 22V. E. Halvorsen ▼ 71' 6.5
  7. 8S. Christiansen 7.5
  8. 28S. Sorli 6.3
  9. 10H. Tangen ▼ 46' 6.2
  10. 26D. Job ▼ 46' 6.3
  11. 11D. Karlsbakk 6.3

Dự bị 9

  1. 12T. Flolid
  2. 4N. Skuseth ▲ 79' 6.9
  3. 7A. Sanyang
  4. 14J. Berget ▲ 71' 6.7
  5. 15M. Opoku ▲ 46' 6.3
  6. 17H. Bruseth ▲ 46' 6.5
  7. 19S. Gudjohnsen
  8. 20P. Reinhardsen ▲ 13' 6.2
  9. 81M. Svenningsen Gronn

Thống kê

015
620
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm10
8Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
433Chuyền bóng445
350Chuyền chính xác366
81%Chính xác chuyền82%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

38Trận đấu45
63Ghi được83
63Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu