Sarpsborg 08 FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valerenga

Sarpsborg 08 FF vs Valerenga

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 0-1 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 2, hòa 3, Valerenga thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Trọng tài
M. Grøtta
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
LDWLD Valerenga
  1. 30' 0-1 A. Layouni
  2. 35' T. Christensen I. Näsberg
  3. 36' O. Halvorsen M. Maigaard
  4. HT0-1
  5. 46' O. Holm L. Zuta
  6. 62' M. Høyland S. Martinsson-Ngouali
  7. 62' S. Skålevik G. Molins
  8. 66' H. Udahl S. Jatta
  9. 71' K. Opseth T. Heintz
  10. 82' J. Eng A. Layouni
  11. 82' M. Riisnæs H. Bjørdal
  12. FT0-1

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 1S. Nilsen 6.6
  2. 3J. Horn 6.9
  3. 5M. Ødegaard 7.2
  4. 4B. Utvik 8.5
  5. 18S. Martinsson-Ngouali ▼ 62' 6.3
  6. 17J. Soltvedt 7.3
  7. 20A. Salétros 7.0
  8. 25M. Maigaard ▼ 36' 6.5
  9. 11J. Lindseth 7.0
  10. 41T. Heintz ▼ 71' 7.3
  11. 8G. Molins ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 7O. Halvorsen ▲ 36' 6.5
  2. 6M. Høyland ▲ 62' 6.6
  3. 15S. Skålevik ▲ 62' 6.7
  4. 22K. Opseth ▲ 71' 7.2
  5. 74A. Racaj
  6. 31A. Skipper
  7. 40L. Øy
  8. 14A. Camara
  9. 19L. Mendy
Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 21M. Sjøeng 7.6
  2. 4J. Nation 7.2
  3. 6V. Hedenstad 7.5
  4. 5L. Zuta ▼ 46' 6.7
  5. 22I. Näsberg ▼ 35' 6.6
  6. 7F. Jensen 7.0
  7. 8H. Bjørdal ▼ 82' 7.0
  8. 24P. Strand 7.3
  9. 11A. Layouni ▼ 82' 7.6
  10. 10O. Sahraoui 6.6
  11. 19S. Jatta ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 17T. Christensen ▲ 35' 6.7
  2. 15O. Holm ▲ 46' 7.3
  3. 14H. Udahl ▲ 66' 6.2
  4. 27J. Eng ▲ 82' 6.3
  5. 20M. Riisnæs ▲ 82' 6.3
  6. 3B. Skaret
  7. 23Brynjar Bjarnason
  8. 16M. Emilsen
  9. 30S. Strand-Kolbjørnsen

Thống kê

008
400
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi8
1Cứu thua4
484Chuyền bóng355
407Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

34Trận đấu35
67Ghi được65
61Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu