Valerenga vs Sarpsborg 08 FF
Tỷ số chung cuộc: Valerenga 3-3 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 5, hòa 3, Sarpsborg 08 FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo
- Trọng tài
- T. Hagen
- Phong độ
- LDWLD Valerenga
- LLWDD Sarpsborg 08 FF
- 4' 0-1 S. Tibbling
- 18' 0-2 M. Maigaard · J. Soltvedt
- 20' V. Hedenstad · A. Layouni 1-2
- 23' ▲ P. Strand ▼ O. Holm
- 26' Tobias Christensen
- 45'+2 A. Layouni 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ O. Sahraoui ▼ S. Juklerød
- 47' Anton Saletros
- 54' ▲ K. Opseth ▼ G. Engvall
- 54' ▲ G. Molins ▼ V. Torp
- 57' Guillermo Molins
- 67' V. Hedenstad · T. Børven 3-2
- 68' ▲ H. Udahl ▼ T. Børven
- 68' ▲ S. Jatta ▼ J. Eng
- 69' 3-3 G. Molins · K. Opseth
- 75' ▲ M. Høyland ▼ S. Tibbling
- 75' ▲ S. Skålevik ▼ T. Heintz
- 81' ▲ M. Riisnæs ▼ A. Layouni
- 84' ▲ E. Wichne ▼ A. Salétros
- FT3-3
Đội hình
- 21M. Sjøeng 6.9
- 6V. Hedenstad ⚽2 8.6
- 18S. Juklerød ▼ 46' 6.2
- 23Brynjar Bjarnason 6.6
- 7F. Jensen 7.3
- 8H. Bjørdal 6.5
- 15O. Holm ▼ 23' 6.2
- 9T. Børven ⇢ ▼ 68' 6.9
- 11A. Layouni ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.0
- 17T. Christensen 6.9
- 27J. Eng ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 24P. Strand ▲ 23' 6.9
- 10O. Sahraoui ▲ 46' 7.3
- 14H. Udahl ▲ 68' 6.3
- 19S. Jatta ▲ 68' 6.2
- 20M. Riisnæs ▲ 81' 6.3
- 31A. Hammer Kjelsen
- 16M. Emilsen
- 33J. El-Abdellaoui
- 1S. Rossbach
- 21A. Kristiansen 5.9
- 13A. Hagelskjær 6.7
- 7O. Halvorsen 6.3
- 18S. Martinsson-Ngouali 6.2
- 11S. Tibbling ⚽ ▼ 75' 7.7
- 17J. Soltvedt ⇢ 7.9
- 20A. Salétros ▼ 84' 7.3
- 25M. Maigaard ⚽ 7.2
- 41T. Heintz ▼ 75' 6.0
- 29V. Torp ▼ 54' 6.6
- 30G. Engvall ▼ 54' 6.9
Dự bị 9
- 22K. Opseth ▲ 54' 7.2
- 8G. Molins ⚽ ▲ 54' 7.2
- 6M. Høyland ▲ 75' 6.6
- 15S. Skålevik ▲ 75' 6.9
- 32E. Wichne ▲ 84' 6.3
- 74A. Racaj
- 2E. Haug
- 73Jesper Johansen
- 40L. Øy
Thống kê
01⚑4
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm17
5Trúng đích8
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
530Chuyền bóng493
441Chuyền chính xác417
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 25 | +46 | 78 | |
| 2 | 30 | 86 - 41 | +45 | 60 | |
| 3 | 30 | 69 - 44 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 5 | 30 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 6 | 30 | 52 - 49 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 57 - 54 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 48 - 54 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 55 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 42 - 68 | -26 | 24 | |
| 15 | 30 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 69 | -39 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
35Trận đấu34
65Ghi được67
60Thủng lưới61
1.86Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai28