Tromso
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kristiansund BK

Tromso vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Tromso 0-0 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 3, Kristiansund BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Romssa Arena, Tromsø
Phong độ
WLDLL Tromso
LWDWL Kristiansund BK
  1. 23' Kent-Are Antonsen
  2. HT0-0
  3. 46' K. Lien H. Sjåtil
  4. 53' Lasse Selvåg Nordås
  5. 64' Andreas Hopmark
  6. 66' H. Larsen J. Romsaas
  7. 75' D. Tufekcic H. Mikaelsson
  8. 77' L. Nilsen Y. Paintsil
  9. 87' J. Robertsen R. Norheim
  10. 88' F. Winther J. Hjertø-Dahl
  11. 89' W. Igor H. Bruseth
  12. 90'+1 Oskar Siira Sivertsen
  13. 90'+4 H. Haugen O. Sivertsen
  14. 90'+4 L. Alvheim R. Alte
  15. FT0-0

Đội hình

Tromso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Vik
  1. 33H. Jenssen 7.2
  2. 14M. Barry 7.9
  3. 21T. Guddal 7.6
  4. 4V. Skjærvik 7.9
  5. 17Y. Paintsil ▼ 77' 6.3
  6. 6J. Hjertø-Dahl ▼ 88' 7.7
  7. 11R. Jenssen 6.9
  8. 8K. Antonsen 7.2
  9. 23R. Norheim ▼ 87' 6.9
  10. 9L. Nordås 6.7
  11. 10J. Romsaas ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 19H. Larsen ▲ 66' 6.7
  2. 25L. Nilsen ▲ 77' 6.9
  3. 3J. Robertsen ▲ 87' 6.9
  4. 7F. Winther ▲ 88' 6.7
  5. 12S. Thomas
  6. 28C. Psyché
  7. 5A. Jenssen
  8. 18M. Johnsgård
  9. 26I. Vik
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 7.9
  2. 22H. Sjåtil ▼ 46' 6.9
  3. 6A. Hopmark 7.2
  4. 5D. Ulvestad 7.5
  5. 15M. Rakneberg 7.5
  6. 8R. Alte ▼ 90' 6.9
  7. 23H. Bruseth ▼ 89' 7.5
  8. 7E. Segberg 7.7
  9. 14J. Isaksen 6.6
  10. 37O. Sivertsen ▼ 90' 7.3
  11. 9H. Mikaelsson ▼ 75' 6.9

Dự bị 6

  1. 17K. Lien ▲ 46' 5.9
  2. 16D. Tufekcic ▲ 75' 6.6
  3. 20W. Igor ▲ 89' 6.5
  4. 33H. Haugen ▲ 90'
  5. 19L. Alvheim ▲ 90'
  6. 12A. Sæther

Thống kê

0110
520
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm14
4Trúng đích3
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
10Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
464Chuyền bóng383
383Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
55Ghi được52
63Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu