Kristiansund BK
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Tromso

Kristiansund BK vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 1-3 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 3, Tromso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DWLDL Tromso
  1. 8' 0-1 D. Edvardsson · I. Vadebu
  2. 14' 0-2 L. O. Larsen · Ieltsin Camoes
  3. 32' Abubacarr Kinteh
  4. 35' Leo Cornic
  5. 45' 0-3 A. S. Kinteh
  6. HT0-3
  7. 46' H. Haugen M. Williamsen
  8. 63' S. Kilen M. Isah
  9. 63' R. Corlu I. Hoffmann
  10. 63' A. Jenssen A. S. Kinteh
  11. 63' D. Braut Ieltsin Camoes
  12. 66' Syver Skeide
  13. 71' R. Corlu · S. Kilen 1-3
  14. 80' H. Opsahl S. Skeide
  15. 81' A. Mikkelsen L. O. Larsen
  16. 87' A. Ronning D. Tufekcic
  17. FT1-3

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 12A. Saether 6.7
  2. 22I. Hoffmann ▼ 63' 6.5
  3. 17M. Williamsen ▼ 46' 6.3
  4. 5D. Ulvestad 6.2
  5. 3F. Flex 6.3
  6. 8H. Sletsjoe 6.5
  7. 6S. Skeide ▼ 80' 6.5
  8. 18N. Odegard 6.9
  9. 7M. Isah ▼ 63' 6.7
  10. 19L. Alvheim 6.7
  11. 16D. Tufekcic ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 2A. Borset
  2. 9S. Kilen ▲ 63' 7.0
  3. 10R. Corlu ▲ 63' 7.3
  4. 15M. Rakneberg
  5. 26A. Skjaerstein
  6. 27A. Ronning ▲ 87'
  7. 31H. Opsahl ▲ 80' 6.6
  8. 32A. Benjaminsen
  9. 33H. Haugen ▲ 46' 6.9
Tromso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jørgen Vik
  1. 1J. Haugaard 6.3
  2. 30I. Vadebu 7.0
  3. 21T. Guddal 7.3
  4. 25A. S. Kinteh ▼ 63' 7.5
  5. 2L. Cornic 6.9
  6. 20D. Edvardsson 7.9
  7. 11R. Jenssen 7.3
  8. 6J. Hjerto-Dahl 6.9
  9. 29A. Thongla-Iad Warneryd 6.9
  10. 7L. O. Larsen ▼ 81' 7.3
  11. 9Ieltsin Camoes ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 5A. Jenssen ▲ 63' 6.5
  2. 14S. Prestmo
  3. 15V. Erlien
  4. 17A. Mikkelsen ▲ 81' 6.7
  5. 18D. Braut ▲ 63' 6.7
  6. 23J. Husebo
  7. 27O. Lauvli
  8. 34M. Mikkelsen
  9. 37S. Innvaer

Thống kê

010
420
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm14
2Trúng đích7
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
0Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
438Chuyền bóng623
365Chuyền chính xác538
83%Chính xác chuyền86%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu41
68Ghi được76
82Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu