Utrecht
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
GO Ahead Eagles

Utrecht vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 3-3 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 5, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
Martin Van den Kerkhof
Phong độ
LLDLD Utrecht
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 18' 0-1 Mathis Suray · Victor Kaj Edvardsen
  2. 44' Davy Van Den Berg
  3. 45' Adrian Blake Yoann Cathline
  4. HT0-1
  5. 49' 0-2 Søren Tengstedt
  6. 58' 0-3 Victor Kaj Edvardsen · Søren Tengstedt
  7. 61' Marius Broholm Arthur Zagre
  8. 61' Jakov Medic Guus Offerhaus
  9. 61' S. van Duijn Siebe Horemans
  10. 63' Dani De Wit 1-3
  11. 65' Artem Stepanov
  12. 65' Joris Kramer
  13. 76' Matisse Didden · Davy Van Den Berg 2-3
  14. 85' Thibo Baeten Stefán Ingi Sigurdarson
  15. 90' Artem Stepanov11m 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Correia
  1. 1V. Barkas 6.1
  2. 2S. Horemans ▼ 61' 6.4
  3. 3M. Didden 6.8
  4. 5N. Panagiotou 6.4
  5. 11Ángel Alarcón 6.3
  6. 6G. Offerhaus ▼ 61' 6.1
  7. 34D. van den Berg 7.5
  8. 92A. Zagré ▼ 61' 6.2
  9. 20D. de Wit 8.2
  10. 9Artem Stepanov 7.1
  11. 10Y. Cathline ▼ 45' 7.1

Dự bị 11

  1. 39N. Amrabat
  2. 17S. van Duijn ▲ 61' 6.5
  3. 15A. Blake ▲ 45' 6.7
  4. 80M. Broholm ▲ 61' 6.7
  5. 31M. Eppink
  6. 33K. Gadellaa
  7. 32P. Kloosterboer
  8. 18J. Medić ▲ 61' 6.0
  9. 21N. Ogidi Nwankwo
  10. 47E. C. Owen
  11. 53F. Pohl
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1K. Haug 6.5
  2. 2A. Sampsted 6.2
  3. 26J. Dirksen 6.0
  4. 4J. Kramer 6.3
  5. 5D. James 6.2
  6. 21M. Meulensteen 6.8
  7. 8E. Linthorst 5.9
  8. 10S. Tengstedt 8.2
  9. 16V. Edvardsen 7.6
  10. 17M. Suray 7.6
  11. 9S. Sigurðarson 6.4

Dự bị 10

  1. 15R. Weijenberg
  2. 20E. Waayers
  3. 33N. Verdoni
  4. 11O. Sivertsen
  5. 34Y. Rahmouni
  6. 18R. Margaret
  7. 6T. Jukić
  8. 29E. Flataker
  9. 23T. Baeten ▲ 85' 6.5
  10. 30T. Hulleman

Thống kê

027
510
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm13
6Trúng đích7
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
452Chuyền bóng421
368Chuyền chính xác336

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Excelsior
5 12 - 5 +7 10
5
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
6
GO Ahead Eagles
5 14 - 12 +2 8
7
Ajax
4 9 - 5 +4 7
8
Twente
4 9 - 5 +4 7
9
NEC Nijmegen
5 11 - 9 +2 7
10
Groningen
5 11 - 12 -1 7
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
5 9 - 18 -9 2
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

9Trận đấu10
12Ghi được22
23Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận2.2
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu