Ajax vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-3 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 2, hòa 3, PSV Eindhoven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Trọng tài
- Sander van der Eijk, Netherlands
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- DWWWW PSV Eindhoven
- -5' Davy Klaassen
- -5' Lutsharel Geertruida
- -5' Ivan Perišić
- 5' 0-1 R. Pepi · R. van Bommel
- 16' Kodai Sano
- 23' T. Arokodare 1-1
- 37' Noah Fernandez
- 45' 1-2 L. Geertruida
- HT1-2
- 46' ▲ P. Wanner ▼ N. Fernandez
- 54' ▲ S. Amrabat ▼ O. Gloukh
- 54' ▲ Marcos Leonardo ▼ D. Klaassen
- 61' ▲ K. Dolberg ▼ T. Arokodare
- 61' ▲ V. Tsygankov ▼ S. Berghuis
- 63' ▲ S. Mijnans ▼ R. Pepi
- 63' ▲ E. Bajraktarevic ▼ I. Perisic
- 73' ▲ A. Ouazane ▼ J. Mokio
- 73' ▲ R. Flamingo ▼ L. Geertruida
- 73' ▲ F. Kostic ▼ Mauro Junior
- 74' Filip Kostić
- 81' Youri Baas
- 81' Ruben van Bommel
- 84' ▲ T. Kehrer ▼ A. Bouwman
- 88' ▲ Y. Gasiorowski ▼ A. Obispo
- 90'+6 Anton Gaaei
- 90' 1-3 E. Bajraktarevic · S. Mijnans
- FT1-3
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.3
- 3A. Gaaei 6.2
- 30A. Bouwman ▼ 84' 6.9
- 15Y. Baas 6.6
- 12Caio Henrique 6.2
- 18D. Klaassen ▼ 54' 6.3
- 24J. Mokio ▼ 73' 7.3
- 8J. Brandt 7.2
- 23S. Berghuis ▼ 61' 6.9
- 99T. Arokodare ⚽ ▼ 61' 7.2
- 10O. Gloukh ▼ 54' 7.0
Dự bị 12
- 26M. Paes
- 5O. Wijndal
- 36D. Janse
- 21J. Torrents
- 6T. Kehrer ▲ 84' 6.2
- 2L. Rosa
- 4S. Amrabat ▲ 54' 6.9
- 68A. Ouazane ▲ 73' 6.9
- 9K. Dolberg ▲ 61' 6.6
- 11V. Tsygankov ▲ 61' 6.7
- 20O. Edvardsen
- 38Marcos Leonardo ▲ 54' 6.2
- 32M. Kovar 7.3
- 8S. Dest 7.5
- 2L. Geertruida ⚽ ▼ 73' 7.9
- 4A. Obispo ▼ 88' 7.3
- 17Mauro Junior ▼ 73' 6.9
- 24K. Sano 6.2
- 31N. Fernandez ▼ 46' 6.3
- 5I. Perisic ▼ 63' 7.0
- 20G. Til 6.6
- 7R. van Bommel ⇢ 7.2
- 9R. Pepi ⚽ ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 1N. Olij
- 41K. Ngom
- 6R. Flamingo ▲ 73' 6.9
- 3Y. Gasiorowski ▲ 88' 6.9
- 10P. Wanner ▲ 46' 7.0
- 18F. Kostic ▲ 73' 6.2
- 21S. Mijnans ▲ 63' 6.9
- 35A. Santos
- 19E. Bajraktarevic ⚽ ▲ 63' 7.3
- 37A. Bouhamdi
Thống kê
03⚑1
⚑160
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
1Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
2Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
513Chuyền bóng446
427Chuyền chính xác384
83%Chính xác chuyền86%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
15Trận đấu9
39Ghi được32
18Thủng lưới14
2.6Bàn thắng mỗi trận3.56
4Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai17