Ajax vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 2, hòa 3, PSV Eindhoven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- DWWWW PSV Eindhoven
- 1' 0-1 R. Pepi · Y. Gasiorowski
- 11' A. Gaaei · M. Godts 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ N. Fernandez ▼ J. Veerman
- 60' ▲ S. Dest ▼ P. Wanner
- 71' ▲ S. Steur ▼ Y. Regeer
- 71' ▲ O. Gloukh ▼ S. Berghuis
- 72' ▲ D. Man ▼ E. Bajraktarevic
- 72' ▲ M. Boadu ▼ R. Pepi
- 75' Sean Steur
- 77' 1-2 M. Boadu
- 82' ▲ R. Bounida ▼ K. Itakura
- 82' ▲ D. Konadu ▼ K. Dolberg
- 83' Couhaib Driouech
- 86' ▲ J. van den Berg ▼ C. Driouech
- 88' Dennis Man
- 90' M. Godts 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 26M. Paes
- 3A. Gaaei
- 37J. Sutalo
- 15Y. Baas
- 2L. Rosa
- 6Y. Regeer▼ 71'
- 4K. Itakura▼ 82'
- 24J. Mokio
- 23S. Berghuis▼ 71'
- 9K. Dolberg▼ 82'
- 11M. Godts
Dự bị 11
- 62A. el Hani
- 52P. Reverson
- 32T. Tomiyasu
- 17O. Edvardsen
- 43R. Bounida▲ 82'
- 45R. van de Pavert
- 30A. Bouwman
- 48S. Steur▲ 71'
- 10O. Gloukh▲ 71'
- 7M. Carrizo
- 19D. Konadu▲ 82'
- 32M. Kovar
- 25K. Sildillia
- 6R. Flamingo
- 3Y. Gasiorowski
- 17Mauro Junior
- 10P. Wanner▼ 60'
- 23J. Veerman▼ 59'
- 19E. Bajraktarevic▼ 72'
- 20G. Til
- 11C. Driouech▼ 86'
- 9R. Pepi▼ 72'
Dự bị 10
- 1N. Olij
- 24N. Schiks
- 4A. Obispo
- 27D. Man▲ 72'
- 21M. Boadu▲ 72'
- 8S. Dest▲ 60'
- 56J. Koller
- 35J. van den Berg▲ 86'
- 52J. Bawuah
- 31N. Fernandez▲ 59'
Thống kê
01⚑6
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
4Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
475Chuyền bóng502
84%Chính xác chuyền86%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu49
95Ghi được135
80Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận2.76
11Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn42
48Hiệp hai67