Leon vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Leon 2-4 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 5' 0-1 J. Angulo · N. Castro
- 35' J. Rodriguez11m 1-1
- 42' James Rodríguez
- 42' Federico Pereira
- HT1-1
- 48' 1-2 Paulinho · A. Vega
- 53' Jordi Cortizo
- 58' 1-3 A. Vega · J. Gallardo
- 62' ▲ M. Ruiz ▼ J. Angulo
- 69' ▲ I. Moreno ▼ O. Villa
- 69' ▲ E. Rodriguez ▼ J. Cortizo
- 69' A. Alvarado · I. Moreno 2-3
- 72' ▲ I. Diaz ▼ D. Ramirez
- 75' ▲ D. Barbosa ▼ Helinho
- 76' 2-4 Paulinho · S. Simon
- 78' Marcel Ruíz
- 81' ▲ A. Briseno ▼ S. Simon
- 81' ▲ R. Morales ▼ A. Vega
- 82' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ Paulinho
- 84' ▲ N. Fonseca ▼ A. Alvarado
- FT2-4
Đội hình
- 12O. Jimenez 5.3
- 28D. Ramirez ▼ 72' 6.5
- 2V. Gauthier 6.3
- 25P. Bellon 7.0
- 15O. Villa ▼ 69' 5.9
- 20R. Echeverria 7.3
- 6F. Beltran Cruz
- 16J. Cortizo ▼ 69' 6.3
- 10J. Rodriguez ⚽ 7.3
- 29A. Alvarado ⚽ ▼ 84' 7.5
- 18R. Funes Mori 6.9
Dự bị 10
- 1A. Blanco
- 7I. Moreno ▲ 69' 7.3
- 185C. Mora
- 4N. Fonseca ▲ 84' 6.9
- 19E. Rodriguez ▲ 69' 6.3
- 24C. Cisneros
- 27A. Estrada
- 31S. Santos
- 11I. Diaz ▲ 72' 6.2
- 14E. Ayon
- 22L. Garcia 7.6
- 19S. Simon ⇢ ▼ 81' 6.7
- 4Bruno Mendez 6.6
- 6F. Pereira 6.2
- 20J. Gallardo ⇢ 6.3
- 5F. Romero 7.3
- 8N. Castro ⇢ 7.3
- 11Helinho ▼ 75' 6.6
- 9A. Vega ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 10J. Angulo ⚽ ▼ 62' 7.7
- 26Paulinho ⚽2 ▼ 82' 8.6
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa ▲ 75' 6.6
- 3A. Briseno ▲ 81' 6.9
- 17M. Isais
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 82' 6.7
- 14M. Ruiz ▲ 62' 6.9
- 24F. Arce
- 33V. Arteaga
- 31R. Morales ▲ 81' 6.2
- 207J. Arroyo
Thống kê
02⚑5
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm17
4Trúng đích6
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị4
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
537Chuyền bóng500
493Chuyền chính xác451
92%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu48
47Ghi được90
73Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai50