Leon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Toluca FC

Leon vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Leon 0-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 5
Trọng tài
G. Pacheco
Phong độ
WWDLW Leon
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 17' Fidel Ambríz
  2. 26' Fernando Navarro
  3. 27' Luis Montes
  4. 27' Jordan Sierra
  5. 36' Lucas Di Yorio
  6. HT0-0
  7. 46' C. González Camilo Sanvezzo
  8. 52' Fidel Ambríz
  9. 56' J. Rodríguez Á. Mena
  10. 67' J. Ibarra L. Montes
  11. 77' Y. Moreno V. Dávila
  12. 77' A. Alvarado J. Campbell
  13. 77' S. Saucedo J. Meneses
  14. 85' Jaine Barreiro
  15. 87' D. Álvarez J. Sierra
  16. 87' A. Rodríguez F. Navarro
  17. 90'+6 Osvaldo Rodríguez
  18. 90'+4 Paul Bellón
  19. 90' 0-1 D. Álvarez · L. Fernández
  20. FT0-1

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 30R. Cota 7.3
  2. 23B. Castillo 7.3
  3. 21J. Barreiro 7.2
  4. 25P. Bellón 7.2
  5. 24O. Rodríguez 7.2
  6. 13Á. Mena ▼ 56' 7.3
  7. 26F. Ambríz 5.5
  8. 10L. Montes ▼ 67' 7.2
  9. 12J. Campbell ▼ 77' 6.7
  10. 18L. Di Yorio 6.9
  11. 7V. Dávila ▼ 77' 6.6

Dự bị 10

  1. 8J. Rodríguez ▲ 56' 6.2
  2. 16J. Ibarra ▲ 67' 6.5
  3. 19Y. Moreno ▲ 77' 7.0
  4. 20A. Alvarado ▲ 77' 6.3
  5. 185L. Cervantes
  6. 17J. Díaz
  7. 2J. Célestine
  8. 1A. Blanco
  9. 9F. Martínez
  10. 11E. Hernández
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 7.3
  2. 2R. López 7.5
  3. 26A. Mosquera 7.3
  4. 4V. Huerta 7.3
  5. 21B. Angulo 7.3
  6. 14M. Ruiz 7.2
  7. 10L. Fernández 8.9
  8. 15J. Sierra ▼ 87' 6.9
  9. 18F. Navarro ▼ 87' 6.7
  10. 16J. Meneses ▼ 77' 6.3
  11. 7Camilo Sanvezzo ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 32C. González ▲ 46' 5.9
  2. 8S. Saucedo ▲ 77' 6.9
  3. 11D. Álvarez ▲ 87' 7.5
  4. 27A. Rodríguez ▲ 87' 6.3
  5. 20J. Rodríguez ▲ 56'
  6. 23C. Baeza
  7. 5C. Guzmán
  8. 22L. García
  9. 6J. Torres
  10. 24H. Ortega

Thống kê

164
520
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm16
2Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
326Chuyền bóng507
271Chuyền chính xác445
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được79
55Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu