Leon vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Leon 4-4 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Trọng tài
- Luis Santander, Mexico
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 14' 0-1 Ian González · A. Rodríguez
- 18' V. Dávila · O. Rodríguez 1-1
- 23' Á. Mena · W. Tesillo 2-1
- 24' Ángel Mena
- 26' 2-2 L. Fernández · A. Canelo
- 32' Valber Huerta
- 33' 2-3 O. Rodríguezphản lưới
- 37' J. Meneses 3-3
- HT3-3
- 57' 3-4 A. Canelo · L. Fernández
- 60' ▲ J. Rodríguez ▼ O. Fernández
- 60' ▲ A. Mosquera ▼ O. Rodríguez
- 60' ▲ I. Violante ▼ Ian González
- 75' ▲ E. Hernández ▼ F. Ambríz
- 76' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ A. Canelo
- 81' ▲ D. Álvarez ▼ A. Rodríguez
- 81' ▲ B. Samudio ▼ L. Fernández
- 85' Luis García
- 87' ▲ F. Martínez ▼ D. Ramírez
- 90'+3 Jaine Barreiro
- 90'+1 J. Barreiro 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 30R. Cota 5.6
- 6W. Tesillo ⇢ 7.2
- 21J. Barreiro ⚽ 7.5
- 24O. Rodríguez ⇢ ▼ 60' 6.3
- 28D. Ramírez ▼ 87' 6.2
- 10L. Montes 6.9
- 25O. Fernández ▼ 60' 6.3
- 16J. Meneses ⚽ 7.5
- 26F. Ambríz ▼ 75' 6.2
- 13Á. Mena ⚽ 7.5
- 7V. Dávila ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 8J. Rodríguez ▲ 60' 7.0
- 4A. Mosquera ▲ 60' 6.6
- 11E. Hernández ▲ 75' 7.0
- 9F. Martínez ▲ 87' 6.3
- 14S. Ormeño
- 1A. Blanco
- 17J. Díaz
- 3G. Burón
- 2G. Kagelmacher
- 22S. Colombatto
- 1L. García 6.5
- 4V. Huerta 6.2
- 15J. Sierra 6.7
- 23Ó. Ortega 6.5
- 194J. Rodríguez 6.2
- 25A. Canelo ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.9
- 20C. Baeza 7.3
- 2R. López 6.2
- 30A. Rodríguez ⇢ ▼ 81' 6.9
- 10L. Fernández ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 19Ian González ⚽ ▼ 60' 7.6
Dự bị 10
- 190I. Violante ▲ 60' 6.6
- 17Camilo Sanvezzo ▲ 76' 6.5
- 11D. Álvarez ▲ 81' 6.7
- 18B. Samudio ▲ 81' 6.9
- 16I. Acero
- 250D. Dávila
- 12G. Gutiérrez
- 26B. Sartiaguin
- 5P. González
- 204E. López
Thống kê
00⚑6
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm12
9Trúng đích5
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
447Chuyền bóng260
378Chuyền chính xác202
85%Chính xác chuyền78%
So sánh
51Trận đấu37
65Ghi được44
63Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai22