Deportivo Toluca FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leon

Deportivo Toluca FC vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-0 Leon tại Liga MX, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 5, hòa 4, Leon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
Trọng tài
A. Escobedo
Phong độ
WWWWW Deportivo Toluca FC
WWDLW Leon
  1. 8' B. García C. Orrantía
  2. 19' Rodolfo Cota
  3. 19' Jaine Barreiro
  4. 37' Lucas Di Yorio
  5. 45'+3 Brian García
  6. 45'+1 José Rodríguez
  7. HT0-0
  8. 46' L. Fernández B. Angulo
  9. 46' Camilo Sanvezzo C. González
  10. 62' Paul Bellón
  11. 63' Paul Bellón
  12. 67' B. Rubio Á. Mena
  13. 67' F. Ambríz Y. Moreno
  14. 68' Ó. Villa V. Dávila
  15. 80' I. Violante C. Baeza
  16. 80' É. López F. Navarro
  17. 80' A. Alvarado L. Romero
  18. 90'+9 S. Santos A. Alvarado
  19. FT0-0

Đội hình

Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 7.2
  2. 5C. Orrantía ▼ 8' 6.3
  3. 26A. Mosquera 7.2
  4. 4V. Huerta 7.3
  5. 21B. Angulo ▼ 46' 6.6
  6. 16J. Meneses 8.3
  7. 23C. Baeza ▼ 80' 6.9
  8. 14M. Ruiz 7.7
  9. 11M. Araújo 6.2
  10. 32C. González ▼ 46' 6.3
  11. 18F. Navarro ▼ 80' 6.2

Dự bị 10

  1. 17B. García ▲ 8' 7.3
  2. 10L. Fernández ▲ 46' 8.2
  3. 7Camilo Sanvezzo ▲ 46' 6.9
  4. 190I. Violante ▲ 80' 6.2
  5. 19É. López ▲ 80' 6.3
  6. 204E. López ▲ 80' 6.3
  7. 28J. Gamboa
  8. 6J. Torres Nilo
  9. 30J. Venegas
  10. 12G. Gutiérrez
Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 9.0
  2. 3I. Moreno 7.0
  3. 21J. Barreiro 7.9
  4. 25P. Bellón 6.3
  5. 24O. Rodríguez 6.9
  6. 13Á. Mena ▼ 67' 7.0
  7. 29L. Romero ▼ 80' 7.0
  8. 8J. Rodríguez 7.2
  9. 19Y. Moreno ▼ 67' 6.6
  10. 7V. Dávila ▼ 68' 7.0
  11. 18L. Di Yorio 5.0

Dự bị 10

  1. 15B. Rubio ▲ 67' 6.9
  2. 26F. Ambríz ▲ 67' 6.9
  3. 34Ó. Villa ▲ 68' 6.7
  4. 20A. Alvarado ▲ 80' 6.6
  5. 198S. Santos ▲ 90'
  6. 196H. Uribe
  7. 12J. Campbell
  8. 200O. García
  9. 27J. Angulo
  10. 192B. Romero

Thống kê

0112
132
75%Kiểm soát bóng25%
30Dứt điểm7
8Trúng đích1
11Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn0
12Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua8
591Chuyền bóng205
527Chuyền chính xác144
89%Chính xác chuyền70%

So sánh

43Trận đấu41
79Ghi được55
61Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu