FC Tobol
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Okzhetpes

FC Tobol vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 3-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 10, hòa 0, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Phong độ
WWLWW FC Tobol
LWWWL FC Okzhetpes
  1. 35' A. Tagybergen11m 1-0
  2. 42' L. Guerra A. Talal
  3. HT1-0
  4. 51' Z. Mukhametkhanov
  5. 59' M. Myakish A. Cisse
  6. 61' R. Senhadji · L. Guerra 2-0
  7. 62' E. Nurgaliyev N. Buribaev
  8. 62' V. Sovpel S. Mukanov
  9. 63' T. Zhangylyshbay S. Umarov
  10. 64' L. Guerra · A. Borsic 3-0
  11. 74' B. Abdumannonov O. Omirtaev
  12. 74' 3-1 D. Borodin11m
  13. 75' A. Marochkin R. Senhadji
  14. 81' U. V. Vasiljev
  15. FT3-1

Đội hình

FC Tobol HLV: Miroslav Romashchenko
  1. 44D. Ustimenko
  2. 21N. Zhagorov
  3. 72R. Senhadji ▼ 75'
  4. 5P. Ndiaye
  5. 25A. Borsic
  6. 17A. Zuev
  7. 8A. Tagybergen
  8. 10I. Chesnokov
  9. 13A. Cisse ▼ 59'
  10. 14A. Talal ▼ 42'
  11. 18U. Milovanovic

Dự bị 8

  1. 1S. Busurmanov
  2. 3R. Asrankulov
  3. 6M. Myakish ▲ 59'
  4. 19D. Zhumat
  5. 22A. Marochkin ▲ 75'
  6. 30L. Guerra ▲ 42'
  7. 35Y. Melikhov
  8. 56E. Musaev
FC Okzhetpes HLV: Rinat Alyuetov
  1. 22M. Lobantsev
  2. 14S. Mukanov ▼ 62'
  3. 63I. Kuzmichev
  4. 5Leo Assunpcao
  5. 3B. Lototskyi
  6. 6Z. Mukhametkhanov
  7. 9D. Borodin
  8. 8N. Buribaev ▼ 62'
  9. 17S. Umarov ▼ 63'
  10. 47V. Vasiljev ▼ 81'
  11. 19O. Omirtaev ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 1M. Golubnichiy
  2. 2Z. Zhaksylykov
  3. 7V. Vomenko
  4. 10E. Nurgaliyev ▲ 62'
  5. 11T. Zhangylyshbay ▲ 63'
  6. 20M. Ensebaev
  7. 67R. Atykhanov
  8. 77V. Sovpel ▲ 62'
  9. 90U. ▲ 81'
  10. 91B. Abdumannonov ▲ 74'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
FC Tobol
25 33 - 33 0 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu9
20Ghi được17
16Thủng lưới13
1.54Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu