FC Tobol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Okzhetpes

FC Tobol vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 10, hòa 0, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Phong độ
LWWLW FC Tobol
WLWWW FC Okzhetpes
  1. HT0-0
  2. 66' S. Zhumakhanov A. Saparov
  3. 79' D. Petravičius Z. Moldakaraev
  4. 80' M. Stojanović D. Zorić
  5. 85' A. Sherstov M. Fedin
  6. 87' S. Sebai 1-0
  7. 90'+4 S. Zharynbetov A. Nurgaliev
  8. 90'+3 V. Dmitrenko S. Sebai
  9. FT1-0

Đội hình

FC Tobol HLV: N. Zhumaskaliev
  1. E. Balayev
  2. V. Andriuškevičius
  3. F. Kassaï
  4. D. Miroshnichenko
  5. J. Kankava
  6. A. Nurgaliev ▼ 90'
  7. A. Žulpa
  8. M. Fedin ▼ 85'
  9. R. Valiullin
  10. S. Abilgazy
  11. S. Sebai ▼ 90'

Dự bị 9

  1. A. Sherstov ▲ 85'
  2. S. Zharynbetov ▲ 90'
  3. V. Dmitrenko ▲ 90'
  4. A. Zhukov
  5. D. Semchenkov
  6. N. Kvekveskiri
  7. R. Asrankulov
  8. R. Ukhanov
  9. S. Busurmanov
FC Okzhetpes HLV: A. Karpovich
  1. Y. Baginski
  2. A. Kislitsyn
  3. P. Dimov
  4. N. Dairov
  5. A. Dmitrijev
  6. A. Ersalimov
  7. I. Kalinin
  8. D. Zorić ▼ 80'
  9. A. Saparov ▼ 66'
  10. Danilo Alves
  11. Z. Moldakaraev ▼ 79'

Dự bị 9

  1. S. Zhumakhanov ▲ 66'
  2. D. Petravičius ▲ 79'
  3. M. Stojanović ▲ 80'
  4. D. Babakhanov
  5. I. Bobko
  6. M. Tuliev
  7. R. Abdulin
  8. T. Rudoselskiy
  9. U. Konysbaev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
33 67 - 28 +39 69
2
FC Kairat
33 65 - 32 +33 68
3
FC Ordabasy
33 52 - 24 +28 65
4
FC Tobol
33 45 - 27 +18 63
5
FC Zhetysu
33 45 - 25 +20 56
6
Kaisar
33 37 - 43 -6 42
7
FC Okzhetpes
33 44 - 49 -5 40
8
FC Irtysh Pavlodar
33 30 - 45 -15 37
9
FC Shakhter Karagandy
33 40 - 47 -7 35
10
FC Taraz
33 28 - 60 -32 29
11
FC Atyrau
33 25 - 58 -33 26
12
FC Aktobe
33 35 - 75 -40 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
56Ghi được44
32Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
22Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu