FC Tobol
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Okzhetpes

FC Tobol vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 2-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 10, hòa 0, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Phong độ
WWLWW FC Tobol
LWWWL FC Okzhetpes
  1. 43' I. Chesnokov P. Kireenko
  2. 45'+1 R. Orazov11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Zharynbetov B. Galym
  5. 46' D. Zhumat V. Gunchenko
  6. 60' S. Deblé M. Mrkaić
  7. 60' S. Muzhikov Z. Zhumashev
  8. 64' R. Bolov S. Abzalov
  9. 70' S. Sarsenov S. Zhumakhanov
  10. 70' S. Shamshi M. Drachenko
  11. 77' B. Mlađović D. Semchenkov
  12. 83' S. Muzhikov 2-0
  13. 86' M. Tolebek Z. Moldakaraev
  14. FT2-0

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ćurčić
  1. S. Busurmanov
  2. T. Zhakupov
  3. D. Semchenkov ▼ 77'
  4. P. Zabelin
  5. A. Gabaraev
  6. R. Orazov
  7. J. Ilić
  8. B. Galym ▼ 46'
  9. Z. Zhumashev ▼ 60'
  10. M. Mrkaić ▼ 60'
  11. P. Kireenko ▼ 43'

Dự bị 12

  1. I. Chesnokov ▲ 43'
  2. S. Zharynbetov ▲ 46'
  3. S. Deblé ▲ 60'
  4. S. Muzhikov ▲ 60'
  5. B. Mlađović ▲ 77'
  6. I. Konovalov
  7. I. Rogač
  8. M. Vukadinović
  9. R. Asrankulov
  10. B. Ermekbaev
  11. B. Kairov
  12. T. Akmurzin
FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. B. Shamshi
  3. A. Tataev
  4. D. Ryzhuk
  5. I. Tsyupa
  6. M. Kalmyrza
  7. V. Gunchenko ▼ 46'
  8. M. Drachenko ▼ 70'
  9. Z. Moldakaraev ▼ 86'
  10. S. Abzalov ▼ 64'
  11. S. Zhumakhanov ▼ 70'

Dự bị 10

  1. D. Zhumat ▲ 46'
  2. R. Bolov ▲ 64'
  3. S. Sarsenov ▲ 70'
  4. S. Shamshi ▲ 70'
  5. M. Tolebek ▲ 86'
  6. A. Battalov
  7. B. Amangeldy
  8. N. Idrisov
  9. S. Sovet
  10. A. Dovgal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu32
53Ghi được37
51Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu