FC Okzhetpes
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tobol

FC Okzhetpes vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-2 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 0, FC Tobol thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
WWWLW FC Okzhetpes
WLWWL FC Tobol
  1. 7' M. Drachenko 1-0
  2. 16' Maksim Drachenko
  3. 17' 1-1 S. Muzhikov11m
  4. 31' Bojan Mlađović
  5. HT1-1
  6. 46' M. Kalmyrza V. Gunchenko
  7. 46' N. Idrisov A. Tataev
  8. 59' B. Kairov B. Mlađović
  9. 64' Dmytro Ryzhuk
  10. 69' S. Deblé I. Sergeev
  11. 69' A. Suljić I. Chesnokov
  12. 72' 1-2 S. Deblé
  13. 73' B. Shamshi S. Zhumakhanov
  14. 73' Z. Moldakaraev S. Sarsenov
  15. 79' A. Dzhigero S. Dimitrov
  16. 79' Z. Zhumashev S. Muzhikov
  17. 79' R. Orazov M. Vukadinović
  18. 80' Jovan Ilić
  19. FT1-2

Đội hình

FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. S. Shamshi
  3. D. Ryzhuk
  4. A. Tataev ▼ 46'
  5. I. Tsyupa
  6. V. Gunchenko ▼ 46'
  7. S. Dimitrov ▼ 79'
  8. M. Drachenko
  9. S. Zhumakhanov ▼ 73'
  10. S. Sarsenov ▼ 73'
  11. S. Abzalov

Dự bị 9

  1. M. Kalmyrza ▲ 46'
  2. N. Idrisov ▲ 46'
  3. B. Shamshi ▲ 73'
  4. Z. Moldakaraev ▲ 73'
  5. A. Dzhigero ▲ 79'
  6. A. Battalov
  7. V. Grab
  8. M. Tolebek
  9. S. Sovet
FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ćurčić
  1. I. Konovalov
  2. A. Gabaraev
  3. A. Marochkin
  4. I. Rogač
  5. B. Mlađović ▼ 59'
  6. J. Ilić
  7. S. Zharynbetov
  8. I. Chesnokov ▼ 69'
  9. S. Muzhikov ▼ 79'
  10. M. Vukadinović ▼ 79'
  11. I. Sergeev ▼ 69'

Dự bị 12

  1. B. Kairov ▲ 59'
  2. S. Deblé ▲ 69'
  3. A. Suljić ▲ 69'
  4. Z. Zhumashev ▲ 79'
  5. R. Orazov ▲ 79'
  6. D. Semchenkov
  7. R. Asrankulov
  8. B. Galym
  9. P. Kireenko
  10. S. Busurmanov
  11. T. Akmurzin
  12. T. Zhakupov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu45
37Ghi được53
48Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu