S.S. Juve Stabia vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-3 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 1, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Trọng tài
- Andrea Calzavara, Italy
- Phong độ
- LLWLD S.S. Juve Stabia
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- 15' Kevin Piscopo
- 41' ▲ Francesco Coppola ▼ Rosen Bozhinov
- 42' 0-1 Arturo Calabresi · Matteo Tramoni
- 45'+3 Andrea Petagna11mhỏng 11m
- 45'+4 Mehdi Léris
- 45' ▲ Filippo Pittarello ▼ Andrea Petagna
- HT0-1
- 51' Arturo Calabresi
- 55' ▲ Federico Artioli ▼ Davide Buglio
- 55' ▲ Fabio Maistro ▼ Kevin Piscopo
- 56' ▲ Antonio Di Nardo ▼ Leonardo Candellone
- 64' ▲ Simone Zanon ▼ Arturo Calabresi
- 64' ▲ Tomás Esteves ▼ Giuseppe Leone
- 66' Francesco Coppola
- 68' 0-2 Matteo Tramoni · Filippo Pittarello
- 71' ▲ Justin Kumi ▼ Nermin Karić
- 75' ▲ Gabriele Piccinini ▼ Isak Vural
- 78' ▲ Giusepe Sibilli ▼ Nicola Patane
- 80' 0-3 Francesco Coppola · Simone Canestrelli
- 80' Simone Canestrelli
- 83' Giusepe Sibilli
- FT0-3
Đội hình
- 23P. Boer 6.5
- 7N. Patane ▼ 78' 6.6
- 2M. Ricciardi 6.0
- 87D. Bettella 6.4
- 6M. Bellich 6.3
- 73G. Scuderi 6.1
- 17N. Karic ▼ 71' 5.3
- 8D. Buglio ▼ 55' 6.9
- 10C. Pierobon 6.2
- 27L. Candellone ▼ 56' 5.9
- 11K. Piscopo ▼ 55' 5.7
Dự bị 12
- 1A. Vukovic
- 25T. Douglas
- 96T. Maggioni
- 19N. Pietrangeli
- 4M. Baldi
- 37F. Maistro ▲ 55' 6.3
- 80F. Artioli ▲ 55' 6.0
- 5T. Battistella
- 24J. Kumi ▲ 71' 6.5
- 9A. Di Nardo ▲ 56' 6.7
- 33G. Sibilli ▲ 78' 6.3
- 77S. Fernandes
- 98A. Confente 6.8
- 33A. Calabresi ⚽ ▼ 64' 7.2
- 5S. Canestrelli ⇢ 7.1
- 2R. Bozhinov ▼ 41' 7.1
- 3S. Angori 6.5
- 21I. Vural ▼ 75' 6.3
- 55G. Leone ▼ 64' 6.6
- 29O. Correia 6.2
- 7M. Leris 6.3
- 37A. Petagna ▼ 45' 6.7
- 10M. Tramoni ⚽ ⇢ 8.8
Dự bị 12
- 22L. Loria
- 26F. Coppola ⚽ ▲ 41' 7.2
- 19T. Esteves ▲ 64' 6.6
- 44D. Denoon
- 13A. Primasso
- 4A. Caracciolo
- 72S. Zanon ▲ 64' 6.5
- 14F. Loyola
- 17E. Rao
- 11I. Ferrah
- 8F. Pittarello ▲ 45' 6.9
- 36G. Piccinini ▲ 75' 6.0
Thống kê
02⚑4
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm12
3Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
498Chuyền bóng300
411Chuyền chính xác238
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | 5 - 2 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 4 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 12 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 15 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 8 - 6 | +2 | 4 | |
| 17 | 4 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 18 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
14Ghi được18
11Thủng lưới11
1.75Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai10