S.S. Juve Stabia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Pisa 1909

S.S. Juve Stabia vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-2 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 1, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
Trọng tài
M. Serra
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 4' Simone Benedetti
  2. 30' Alessandro Mallamo
  3. 32' 0-1 R. Gucher
  4. HT0-1
  5. 46' A. Rossi B. Addae
  6. 53' F. Belli M. Minesso
  7. 60' Roberto Vitiello
  8. 63' N. Siega M. Marin
  9. 68' M. Carlini S. Elia
  10. 69' Asencio G. Masucci
  11. 70' 0-2 M. Marconi · F. Lisi
  12. 73' L. Canotto D. Di Gennaro
  13. 75' Simone Benedetti
  14. 75' Simone Benedetti
  15. 82' Luca Germoni
  16. 90' Denis Tonucci
  17. FT0-2

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Caserta
  1. 26P. Branduani 6.2
  2. 20M. Troest 6.2
  3. 35D. Tonucci 6.3
  4. 28R. Vitiello 6.7
  5. 23L. Germoni 6.2
  6. 10D. Di Gennaro ▼ 73' 6.3
  7. 19B. Addae ▼ 46' 6.3
  8. 30A. Mallamo 6.6
  9. 5G. Calò 7.2
  10. 16K. Cissé 6.7
  11. 21S. Elia ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 9A. Rossi ▲ 46' 6.9
  2. 29M. Carlini ▲ 68' 6.9
  3. 18L. Canotto ▲ 73' 6.2
  4. 2D. Lia
  5. 25D. Russo
  6. 4K. Boateng
  7. 1M. Esposito
  8. 3G. Ricci
  9. 15G. Todisco
  10. 34A. Mezavilla
  11. 7F. Melara
  12. 37S. Calvano
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1S. Gori 6.7
  2. 15R. Aya 7.2
  3. 33S. Benedetti 6.7
  4. 27R. Gucher 7.2
  5. 11M. Minesso ▼ 53' 6.6
  6. 30A. De Vitis 7.5
  7. 23F. Lisi 7.5
  8. 5L. Verna 6.9
  9. 14M. Marin ▼ 63' 7.3
  10. 31M. Marconi 7.7
  11. 26G. Masucci ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 4F. Belli ▲ 53' 6.6
  2. 7N. Siega ▲ 63' 6.9
  3. 29Asencio ▲ 69' 6.7
  4. 22S. Perilli
  5. 2S. Birindelli
  6. 21M. Pinato
  7. 13A. Meroni
  8. 12A. D'Egidio
  9. 36T. Fischer
  10. 8N. Izzillo
  11. 10D. Di Quinzio
  12. 16E. Giani

Thống kê

048
121
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
0Trúng đích3
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị0
22Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
411Chuyền bóng323
310Chuyền chính xác232
75%Chính xác chuyền72%

So sánh

39Trận đấu40
48Ghi được52
64Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu