A.C. Pisa 1909
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Juve Stabia

A.C. Pisa 1909 vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 3-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 0, S.S. Juve Stabia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Sân vận động
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 36' Leonardo Candellone
  2. 36' Leonardo Candellone
  3. 42' Danilo Quaranta
  4. HT0-0
  5. 46' O. Moruțan I. Touré
  6. 46' G. Piccinini M. Højholt
  7. 57' 0-1 M. Marinphản lưới
  8. 59' Romano Floriani Mussolini
  9. 64' M. Tramoni11m 1-1
  10. 66' O. Moruțan 2-1
  11. 68' Y. Rocchetti D. Quaranta
  12. 69' G. Leone C. Pierobon
  13. 69' M. Meli D. Buglio
  14. 76' F. Maistro N. Fortini
  15. 77' S. Moreo · G. Piccinini 3-1
  16. 79' Adrian Rus
  17. 84' H. Meister S. Moreo
  18. 84' A. Calabresi A. Rus
  19. 87' Leonardo Sernicola
  20. 87' L. Sernicola M. Tramoni
  21. 87' E. Dubickas K. Piscopo
  22. FT3-1

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Inzaghi
  1. 47A. Šemper
  2. 17A. Rus▼ 84'
  3. 4A. Caracciolo
  4. 5S. Canestrelli
  5. 15I. Touré▼ 46'
  6. 8M. Højholt▼ 46'
  7. 6M. Marin
  8. 3S. Angori
  9. 32S. Moreo▼ 84'
  10. 11M. Tramoni▼ 87'
  11. 45A. Lind

Dự bị 12

  1. 80O. Moruțan▲ 46'
  2. 36G. Piccinini▲ 46'
  3. 14H. Meister▲ 84'
  4. 33A. Calabresi▲ 84'
  5. 66L. Sernicola▲ 87'
  6. 27A. Castellini
  7. 22L. Loria
  8. 13C. Sussi
  9. 1Nícolas
  10. 28O. Abildgaard
  11. 94G. Bonfanti
  12. 30A. Arena
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Pagliuca
  1. 20D. Thiam
  2. 4M. Ruggero
  3. 6M. Bellich
  4. 2D. Quaranta▼ 68'
  5. 15R. Floriani Mussolini
  6. 8D. Buglio▼ 69'
  7. 10C. Pierobon▼ 69'
  8. 29N. Fortini▼ 76'
  9. 27L. Candellone
  10. 11K. Piscopo▼ 87'
  11. 9A. Adorante

Dự bị 12

  1. 3Y. Rocchetti▲ 68'
  2. 55G. Leone▲ 69'
  3. 14M. Meli▲ 69'
  4. 37F. Maistro▲ 76'
  5. 7E. Dubickas▲ 87'
  6. 98N. Mosti
  7. 13M. Baldi
  8. 45P. Peda
  9. 25A. Gerbo
  10. 17G. Morachioli
  11. 1K. Matošević
  12. 80A. Louati

Thống kê

024
021
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm6
6Trúng đích4
3Chệch đích1
3Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị1
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
438Chuyền bóng292
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
66Ghi được46
39Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu