A.C. Pisa 1909
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Juve Stabia

A.C. Pisa 1909 vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 4, hòa 1, S.S. Juve Stabia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
V. Marini
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 24' Robert Gucher
  2. 27' Bright Addae
  3. HT0-0
  4. 50' Samuele Birindelli
  5. 60' M. Marconi M. Fabbro
  6. 66' M. Izco B. Addae
  7. 67' A. Rossi A. Bifulco
  8. 72' M. Minesso D. Soddimo
  9. 75' Marius Marin
  10. 79' D. Di Gennaro K. Boateng
  11. 80' E. Pisano S. Birindelli
  12. 83' G. Masucci · M. Marconi 1-0
  13. 90' Michele Marconi
  14. 90' Magnus Troest
  15. 90'+5 1-1 D. Di Gennaro · M. Izco
  16. FT1-1

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1S. Gori 6.5
  2. 33S. Benedetti 7.0
  3. 2S. Birindelli ▼ 80' 6.9
  4. 10D. Soddimo ▼ 72' 7.2
  5. 27R. Gucher 7.9
  6. 30A. De Vitis 6.6
  7. 23F. Lisi 6.9
  8. 21M. Pinato 7.3
  9. 14M. Marin 7.0
  10. 26G. Masucci 7.5
  11. 35M. Fabbro ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 31M. Marconi ▲ 60' 7.0
  2. 11M. Minesso ▲ 72' 6.6
  3. 3E. Pisano ▲ 80' 6.2
  4. 22S. Perilli
  5. 12A. D'Egidio
  6. 36T. Fischer
  7. 5L. Verna
  8. 4F. Belli
  9. 9D. Moscardelli
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Caserta
  1. 22I. Provedel 6.9
  2. 20M. Troest 7.5
  3. 28R. Vitiello 7.2
  4. 31P. Fazio 6.9
  5. 3G. Ricci 7.0
  6. 19B. Addae ▼ 66' 6.9
  7. 11A. Bifulco ▼ 67' 6.6
  8. 30A. Mallamo 6.2
  9. 5G. Calò 6.5
  10. 32F. Forte 6.2
  11. 4K. Boateng ▼ 79' 6.2

Dự bị 10

  1. 13M. Izco ▲ 66' 6.3
  2. 9A. Rossi ▲ 67' 6.3
  3. 10D. Di Gennaro ▲ 79' 7.2
  4. 7F. Melara
  5. 37S. Calvano
  6. 34A. Mezavilla
  7. 6N. Allievi
  8. 23L. Germoni
  9. 41L. Spagnulo
  10. 1M. Esposito

Thống kê

138
611
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm5
3Trúng đích2
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc6
5Việt vị1
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
393Chuyền bóng322
295Chuyền chính xác232
75%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu39
52Ghi được48
48Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu