A.C. Cesena
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mantova 1911 S.S.D.

A.C. Cesena vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 1-1 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 5, hòa 2, Mantova 1911 S.S.D. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Sân vận động
Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
Trọng tài
Mattia Drigo, Italy
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 19' Rachid Kouda
  2. 31' 0-1 F. Ruocco
  3. HT0-1
  4. 46' G. Frabotta A. David
  5. 46' E. Gliozzi V. Vlahovic
  6. 55' L. D'Andrea X. Druiventak
  7. 58' D. Wieser L. Ignacchiti
  8. 58' D. Bragantini R. Ilie
  9. 68' A. Debenedetti M. Dalla Vecchia
  10. 76' T. Del Lungo R. Kouda
  11. 76' F. Paoletti A. Castellini
  12. 77' C. Shpendi · L. D'Andrea 1-1
  13. 80' M. Mangraviti M. Ilic
  14. 80' M. Guidi A. Fiori
  15. FT1-1

Đội hình

A.C. Cesena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alessandro Diamanti
  1. 1A. Siano 7.7
  2. 15A. Ciofi 6.5
  3. 6M. Ilic ▼ 80' 6.3
  4. 4J. Gelli 7.6
  5. 3A. David ▼ 46' 6.3
  6. 25D. Bisoli 6.9
  7. 10R. Pagano 6.9
  8. 27M. Dalla Vecchia ▼ 68' 6.7
  9. 14X. Druiventak ▼ 55' 6.7
  10. 9C. Shpendi 7.2
  11. 80A. Fiori ▼ 80' 6.3

Dự bị 12

  1. 13L. Ferretti
  2. 90T. Mazzi
  3. 24M. Mangraviti ▲ 80' 6.9
  4. 7G. Frabotta ▲ 46' 7.2
  5. 2M. Natta
  6. 23V. Magni
  7. 32E. Bohinen
  8. 5L. Schirone
  9. 18M. Guidi ▲ 80' 6.7
  10. 8M. Francesconi
  11. 16L. D'Andrea ▲ 55' 7.2
  12. 91A. Debenedetti ▲ 68' 6.5
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Francesco Modesto
  1. 22F. Bardi 6.3
  2. 5B. Tomasevic 7.2
  3. 29S. Cella 7.0
  4. 27A. Castellini ▼ 76' 7.3
  5. 41J. Silva 6.6
  6. 25L. Ignacchiti ▼ 58' 6.9
  7. 80R. Kouda ▼ 76' 6.9
  8. 50F. Benaissa-Yahia 6.9
  9. 8R. Ilie ▼ 58' 6.3
  10. 19F. Ruocco 7.5
  11. 99V. Vlahovic ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 1L. Gemello
  2. 75E. Kospo
  3. 58T. Del Lungo ▲ 76' 6.2
  4. 6J. Longonda
  5. 10D. Wieser ▲ 58' 6.5
  6. 20F. Paoletti ▲ 76' 6.5
  7. 18S. Keita
  8. 71F. Chinetti
  9. 11I. Cajazzo
  10. 9E. Gliozzi ▲ 46' 6.3
  11. 30D. Bragantini ▲ 58' 6.7
  12. 33C. Marai

Thống kê

0010
410
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm8
5Trúng đích4
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
630Chuyền bóng314
551Chuyền chính xác239
87%Chính xác chuyền76%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palermo F.C.
3 7 - 3 +4 9
2
Mantova 1911 S.S.D.
3 6 - 3 +3 7
3
F.C. Südtirol
3 4 - 1 +3 7
4
Ascoli Calcio 1898 F.C.
3 4 - 2 +2 7
5
Calcio Avellino S.S.D.
3 5 - 2 +3 6
6
A.C. Pisa 1909
3 5 - 2 +3 6
7
Empoli F.C.
3 3 - 3 0 6
8
Modena F.C. 2018
3 5 - 2 +3 6
9
A.C. Cesena
3 4 - 3 +1 5
10
Hellas Verona F.C.
3 7 - 3 +4 4
11
Calcio Padova
3 3 - 4 -1 4
12
Vicenza Virtus
3 5 - 7 -2 4
13
U.S. Cremonese
3 3 - 5 -2 3
14
S.S. Arezzo
3 4 - 9 -5 3
15
Virtus Entella
3 3 - 5 -2 1
16
Carrarese Calcio
3 2 - 4 -2 1
17
Benevento Calcio
3 2 - 4 -2 1
18
U.C. Sampdoria
3 3 - 6 -3 1
19
S.S. Juve Stabia
3 2 - 5 -3 1
20
U.S. Catanzaro 1929
3 3 - 7 -4 0
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
11Ghi được26
6Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận2.89
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu