A.C. Cesena
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Mantova 1911 S.S.D.

A.C. Cesena vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 3-2 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 4, hòa 1, Mantova 1911 S.S.D. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Sân vận động
Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 16' Tommaso Maggioni
  2. 17' 0-1 F. Ruocco11m
  3. 25' 0-2 F. Artioli
  4. 32' N. Bonfanti D. Mensah
  5. 42' C. Shpendi 1-2
  6. HT1-2
  7. 54' A. Castelliniphản lưới 2-2
  8. 56' Federico Artioli
  9. 63' E. Adamo M. Castagnetti
  10. 70' S. Mullen C. Bani
  11. 70' D. Wieser F. Paoletti
  12. 73' Giovanni Zaro
  13. 78' G. Frabotta 3-2
  14. 80' Gianluca Frabotta
  15. 81' P. Amoran G. Zaro
  16. 81' S. Bastoni T. Berti
  17. 83' C. Falletti F. Artioli
  18. 83' M. Caprini T. Marras
  19. 90'+2 M. Guidi R. Ciervo
  20. 90'+2 S. Balde J. Blesa
  21. FT3-2

Đội hình

A.C. Cesena Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Michele Mignani
  1. 33J. Klinsmann
  2. 15A. Ciofi
  3. 19G. Zaro▼ 81'
  4. 24M. Mangraviti
  5. 11R. Ciervo▼ 90'
  6. 14T. Berti▼ 81'
  7. 4M. Castagnetti▼ 63'
  8. 70M. Francesconi
  9. 99G. Frabotta
  10. 7J. Blesa▼ 90'
  11. 9C. Shpendi

Dự bị 12

  1. 1A. Siano
  2. 16P. Amoran▲ 81'
  3. 23V. Magni
  4. 26M. Piacentini
  5. 17E. Adamo▲ 63'
  6. 6T. Arrigoni
  7. 10S. Bastoni▲ 81'
  8. 25D. Bisoli
  9. 18M. Guidi▲ 90'
  10. 29S. Balde▲ 90'
  11. 32M. Olivieri
  12. 13R. Celia
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Davide Possanzini
  1. 1M. Festa
  2. 96T. Maggioni
  3. 27A. Castellini
  4. 29S. Cella
  5. 6C. Bani▼ 70'
  6. 36F. Paoletti▼ 70'
  7. 8F. Artioli▼ 83'
  8. 21S. Trimboli
  9. 23T. Marras▼ 83'
  10. 7D. Mensah▼ 32'
  11. 19F. Ruocco

Dự bị 12

  1. 22L. Andrenacci
  2. 4S. Mullen▲ 70'
  3. 53T. Pittino
  4. 18C. Falletti▲ 83'
  5. 20G. Fedel
  6. 14F. Galuppini
  7. 10D. Wieser▲ 70'
  8. 99N. Bonfanti▲ 32'
  9. 30D. Bragantini
  10. 28M. Caprini▲ 83'
  11. 11A. Fiori
  12. 9L. Mancuso

Thống kê

027
210
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm15
8Trúng đích7
7Chệch đích4
5Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
493Chuyền bóng496
89%Chính xác chuyền88%
4.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
47Ghi được51
57Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu