Mantova 1911 S.S.D.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Cesena

Mantova 1911 S.S.D. vs A.C. Cesena

Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 3-0 A.C. Cesena tại Serie B, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 2, hòa 1, A.C. Cesena thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Stadio Danilo Martelli, Mantova
Phong độ
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
DLDWD A.C. Cesena
  1. 6' G. Zarophản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Matteo Guidi
  4. 53' Andrea Ciofi
  5. 55' Matteo Piacentini
  6. 57' A. Meroni · A. Castellini 2-0
  7. 60' A. Cerri G. Vrioni
  8. 62' Simone Trimboli
  9. 62' T. Maggioni A. Dembele
  10. 63' M. Olivieri T. Corazza
  11. 63' S. Bastoni R. Ciervo
  12. 69' L. Mancuso D. Mensah
  13. 69' M. Caprini N. Buso
  14. 75' D. Bisoli M. Francesconi
  15. 75' P. Amoran M. Piacentini
  16. 82' C. Falletti T. Marras
  17. 82' F. Paoletti S. Trimboli
  18. 90' L. Mancuso · C. Falletti 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Francesco Modesto
  1. 24F. Bardi
  2. 13A. Meroni
  3. 29S. Cella
  4. 27A. Castellini
  5. 3A. Dembele▼ 62'
  6. 21S. Trimboli▼ 82'
  7. 80R. Kouda
  8. 50F. Benaissa-Yahia
  9. 23T. Marras▼ 82'
  10. 77N. Buso▼ 69'
  11. 7D. Mensah▼ 69'

Dự bị 12

  1. 34A. Vukovic
  2. 18C. Falletti▲ 82'
  3. 96T. Maggioni▲ 62'
  4. 15T. Goncalves
  5. 98F. Zuccon
  6. 10D. Wieser
  7. 17N. Radaelli
  8. 5K. Chrysopoulos
  9. 9L. Mancuso▲ 69'
  10. 36F. Paoletti▲ 82'
  11. 11N. Muci
  12. 28M. Caprini▲ 69'
A.C. Cesena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ashley Cole
  1. 33J. Klinsmann
  2. 15A. Ciofi
  3. 19G. Zaro
  4. 26M. Piacentini▼ 75'
  5. 18M. Guidi
  6. 70M. Francesconi▼ 75'
  7. 27T. Corazza▼ 63'
  8. 11R. Ciervo▼ 63'
  9. 14T. Berti
  10. 9C. Shpendi
  11. 22G. Vrioni▼ 60'

Dự bị 11

  1. 40L. Ferretti
  2. 1A. Siano
  3. 6T. Arrigoni
  4. 7A. Cerri▲ 60'
  5. 25D. Bisoli▲ 75'
  6. 32M. Olivieri▲ 63'
  7. 10S. Bastoni▲ 63'
  8. 16P. Amoran▲ 75'
  9. 28S. Abbondanza
  10. 74R. Domeniconi
  11. 44M. Kebbeh

Thống kê

015
330
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm13
4Trúng đích3
10Chệch đích5
6Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
441Chuyền bóng480
85%Chính xác chuyền85%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
51Ghi được47
71Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu