A.C. Cesena
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mantova 1911 S.S.D.

A.C. Cesena vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 1-1 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 4, hòa 1, Mantova 1911 S.S.D. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 19' Rachid Kouda
  2. 31' 0-1 Francesco Ruocco
  3. 45' Ettore Gliozzi Vanja Vlahovic
  4. 45' Gianluca Frabotta Antonio David
  5. HT0-1
  6. 55' Luca D'Andrea X. Druiventak
  7. 58' David·Wieser Lorenzo Ignacchiti
  8. 58' Davide Bragantini Rares Ilie
  9. 58' Francesco Modesto
  10. 68' Alessandro Debenedetti Marco Dalla Vecchia
  11. 76' Tommaso Del Lungo Rachid Kouda
  12. 76' Flavio Paoletti Alessio Castellini
  13. 77' Cristian Shpendi · Luca D'Andrea 1-1
  14. 80' Massimiliano Mangraviti Mihajlo Ilic
  15. 80' Matteo Guidi Antonio Fiori
  16. FT1-1

Đội hình

A.C. Cesena Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Alessandro Diamanti
  1. 1A. Siano
  2. 15A. Ciofi
  3. 6M. Ilić▼ 80'
  4. 4Jacopo Gelli
  5. 3A. David▼ 45'
  6. 10R. Pagano
  7. 25D. Bisoli
  8. 27M. Dalla Vecchia▼ 68'
  9. 14X. Druiventak▼ 55'
  10. 80A. Fiori▼ 80'
  11. 9C. Shpendi

Dự bị 12

  1. 16L. D'Andrea▲ 55'
  2. 91A. Debenedetti▲ 68'
  3. 13L. Ferretti
  4. 7G. Frabotta▲ 45'
  5. 8M. Francesconi
  6. 18Matteo Guidi▲ 80'
  7. 23V. Magni
  8. 24M. Mangraviti▲ 80'
  9. 90T. Mazzi
  10. 2M. Natta
  11. 5L. Schirone
  12. 32E. Bohinen
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Modesto
  1. 22F. Bardi
  2. 5B. Tomašević
  3. 29S. Cella
  4. 27A. Castellini▼ 76'
  5. 41Jonathan Silva
  6. 25L. Ignacchiti▼ 58'
  7. 80R. Kouda▼ 76'
  8. 50F. Benaissa-Yahia
  9. 8R. Ilie▼ 58'
  10. 19F. Ruocco
  11. 99V. Vlahović▼ 45'

Dự bị 12

  1. 6J. Mboyo
  2. 9E. Gliozzi▲ 45'
  3. 1L. Gemello
  4. 58Tommaso Del Lungo▲ 76'
  5. 71Federico Chinetti
  6. 11I. Cajazzo
  7. 30D. Bragantini▲ 58'
  8. 18S. Keita
  9. 75E. Košpo
  10. 33Cristian Marai
  11. 20F. Paoletti▲ 76'
  12. 10D. Wieser▲ 58'

Thống kê

0010
420
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích3
4Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
631Chuyền bóng314

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mantova 1911 S.S.D.
3 6 - 3 +3 7
2
F.C. Südtirol
3 4 - 1 +3 7
3
Ascoli Calcio 1898 F.C.
3 4 - 2 +2 7
4
Calcio Avellino S.S.D.
3 5 - 2 +3 6
5
A.C. Pisa 1909
3 5 - 2 +3 6
6
Palermo F.C.
2 4 - 2 +2 6
7
Empoli F.C.
3 3 - 3 0 6
8
Modena F.C. 2018
3 5 - 2 +3 6
9
A.C. Cesena
3 4 - 3 +1 5
10
Hellas Verona F.C.
3 7 - 3 +4 4
11
Calcio Padova
3 3 - 4 -1 4
12
Vicenza Virtus
3 5 - 7 -2 4
13
U.S. Cremonese
3 3 - 5 -2 3
14
S.S. Arezzo
3 4 - 9 -5 3
15
S.S. Juve Stabia
3 2 - 5 -3 1
16
Virtus Entella
3 3 - 5 -2 1
17
Carrarese Calcio
3 2 - 4 -2 1
18
Benevento Calcio
3 2 - 4 -2 1
19
U.C. Sampdoria
2 2 - 3 -1 1
20
U.S. Catanzaro 1929
3 3 - 7 -4 0
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
11Ghi được26
6Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận2.89
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu