Torino F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Monza

Torino F.C. vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-1 A.C. Monza tại Coppa Italia, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 4, hòa 3, A.C. Monza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 32
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WLLWD A.C. Monza
  1. 34' 0-1 D. Mota
  2. 37' Adam Bakoune
  3. 38' Sandro Kulenović
  4. 45' 0-2 D. Mota
  5. HT0-1
  6. 56' N. Vlasic G. Oristanio
  7. 56' D. Zapata S. Kulenovic
  8. 64' F. Anjorin A. Luongo
  9. 64' Z. Aboukhlal A. Cacciamani
  10. 70' A. Colpani O. Forson
  11. 70' P. Cutrone D. Mota
  12. 76' S. Birindelli J. Robinson
  13. 76' J. Ziolkowski Y. Maye
  14. 79' C. Adams A. Ismajli
  15. 80' Michael Folorunsho
  16. 90'+6 Che Adams
  17. 90' I. Toure E. Akinsanmiro
  18. 90' Torino F.C. 1-2
  19. FT0-1

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ignazio Abate
  1. 20Lucas Perri 7.9
  2. 29N. Fortini 6.4
  3. 23S. Coco 6.8
  4. 44A. Ismajli ▼ 79' 7.0
  5. 15P. Comuzzo 6.9
  6. 77A. Cacciamani ▼ 64' 6.6
  7. 11G. Oristanio ▼ 56' 5.8
  8. 79A. Luongo ▼ 64' 6.5
  9. 66G. Gineitis 6.6
  10. 18G. Simeone 6.3
  11. 17S. Kulenovic ▼ 56' 6.0

Dự bị 13

  1. 26D. Mascardi
  2. 76L. Siviero
  3. 3C. Biraghi
  4. 5E. Comert
  5. 63M. Carrascosa
  6. 10N. Vlasic ▲ 56' 6.7
  7. 14F. Anjorin ▲ 64' 6.8
  8. 28K. Fitz-Jim
  9. 6E. Ilkhan
  10. 96Z. Kugyela
  11. 7Z. Aboukhlal ▲ 64' 6.4
  12. 91D. Zapata ▲ 56' 6.1
  13. 19C. Adams ▲ 79' 6.3
A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Juric
  1. 20D. Thiam 6.6
  2. 60E. Kouadio 7.0
  3. 3L. Lucchesi 7.3
  4. 5Y. Maye ▼ 76' 7.0
  5. 24A. Bakoune 6.4
  6. 14E. Akinsanmiro ▼ 90' 6.6
  7. 90M. Folorunsho 6.4
  8. 7R. Mangas 6.9
  9. 11O. Forson ▼ 70' 7.4
  10. 46J. Robinson ▼ 76' 7.2
  11. 47D. Mota ▼ 70' 7.6

Dự bị 12

  1. 1N. Tornqvist
  2. 43A. Strajnar
  3. 19S. Birindelli ▲ 76' 6.5
  4. 44A. Carboni
  5. 4J. Ziolkowski ▲ 76' 6.5
  6. 6V. Antov
  7. 27I. Toure ▲ 90' 0
  8. 21L. Colombo
  9. 8F. Ondoa
  10. 28A. Colpani ▲ 70' 6.7
  11. 10P. Cutrone ▲ 70' 6.8
  12. 80M. Mout

Thống kê

018
810
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm19
0Trúng đích8
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
8Phạt góc8
0Việt vị3
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
7Cứu thua0
382Chuyền bóng329
305Chuyền chính xác258
80%Chính xác chuyền78%

So sánh

9Trận đấu9
8Ghi được18
8Thủng lưới17
0.89Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu