Torino F.C. vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-1 A.C. Monza tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 4, hòa 3, A.C. Monza thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Trọng tài
- L. Zufferli
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WLLWD A.C. Monza
- 6' ▲ Marlon ▼ Pablo Marí
- 38' Antonio Sanabria
- 44' Carlos Augusto
- HT0-0
- 46' ▲ N. Rovella ▼ José Machín
- 46' A. Sanabria · N. Vlašić 1-0
- 57' ▲ A. Petagna ▼ M. Valoti
- 58' ▲ G. Caprari ▼ S. Birindelli
- 75' ▲ Y. Karamoh ▼ A. Miranchuk
- 76' ▲ K. Linetty ▼ I. Ilić
- 76' ▲ D. Seck ▼ N. Vlašić
- 78' ▲ S. Sensi ▼ L. Caldirola
- 82' ▲ B. Bayeye ▼ V. Lazaro
- 82' ▲ M. Adopo ▼ A. Sanabria
- 86' 1-1 G. Caprari · A. Petagna
- 88' Yann Karamoh
- 90'+4 Samuele Ricci
- FT1-1
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 8.0
- 26K. Djidji 6.6
- 4A. Buongiorno 6.9
- 13R. Rodríguez 6.6
- 19V. Lazaro ▼ 82' 6.9
- 28S. Ricci 6.9
- 8I. Ilić ▼ 76' 7.2
- 27M. Vojvoda 7.0
- 59A. Miranchuk ▼ 75' 7.5
- 16N. Vlašić ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9A. Sanabria ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 7Y. Karamoh ▲ 75' 6.7
- 77K. Linetty ▲ 76' 6.3
- 23D. Seck ▲ 76' 6.3
- 2B. Bayeye ▲ 82' 6.6
- 21M. Adopo ▲ 82' 6.7
- 14R. Vieira
- 89L. Gemello
- 94C. N'Guessan
- 11P. Pellegri
- 5A. Gravillon
- 66G. Gineitis
- 73M. Fiorenza
- 16M. Di Gregorio 7.3
- 55A. Izzo 7.3
- 3Pablo Marí ▼ 6'
- 5L. Caldirola ▼ 78' 7.0
- 19S. Birindelli ▼ 58' 6.6
- 7José Machín ▼ 46' 6.3
- 32M. Pessina 6.7
- 30Carlos Augusto 6.3
- 84P. Ciurria 7.3
- 47Dany Mota 6.3
- 10M. Valoti ▼ 57' 6.2
Dự bị 15
- 4Marlon ▲ 6' 6.9
- 6N. Rovella ▲ 46' 7.0
- 37A. Petagna ▲ 57' 7.3
- 17G. Caprari ⚽ ▲ 58' 7.5
- 12S. Sensi ▲ 78' 6.2
- 8A. Barberis
- 80S. Vignato
- 91A. Sorrentino
- 22F. Ranocchia
- 89A. Cragno
- 11F. Carboni
- 2G. Donati
- 77M. D'Alessandro
- 26V. Antov
- 9C. Gytkjær
Thống kê
02⚑7
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm10
5Trúng đích8
2Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
7Cứu thua4
456Chuyền bóng405
372Chuyền chính xác324
82%Chính xác chuyền80%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
So sánh
52Trận đấu51
65Ghi được80
50Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39