Parma Calcio 1913 vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-2 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 32
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLLWW U.S. Cremonese
- 5' 0-1 S. Lottici Tessadri · M. Nasti
- 41' 0-2 A. Licina · T. Berti
- HT0-2
- 46' ▲ M. Keita ▼ A. Konate
- 46' ▲ D. Romero ▼ O. Diallo
- 46' ▲ E. B. Toure ▼ N. Elphege
- 46' ▲ S. Luperto ▼ Y. Rocchetti
- 46' ▲ J. Vandeputte ▼ S. Elia
- 50' Lautaro Valenti
- 58' Adin Ličina
- 63' ▲ P. Almqvist ▼ M. Frigan
- 70' ▲ M. De Luca ▼ M. Nasti
- 78' ▲ E. Valeri ▼ F. Carboni
- 78' ▲ M. Bianchetti ▼ A. Vogliacco
- 85' ▲ M. Djuric ▼ T. Berti
- FT0-2
Đội hình
- 30G. Daffara 6.9
- 27S. Britschgi 6.5
- 72D. Drobnic 6.2
- 5L. Valenti 6.0
- 29F. Carboni ▼ 78' 6.2
- 47A. Konate ▼ 46' 6.5
- 32C. Ordonez 6.9
- 80G. Fabbian 6.2
- 7O. Diallo ▼ 46' 6.7
- 23N. Elphege ▼ 46' 6.3
- 20M. Frigan ▼ 63' 6.7
Dự bị 14
- 40E. Corvi
- 75A. Mazzocchi
- 15E. Delprato
- 3A. Ndiaye
- 37M. Troilo
- 71K. Pajsar
- 14E. Valeri ▲ 78' 6.6
- 11P. Almqvist ▲ 63' 6.9
- 16M. Keita ▲ 46' 7.6
- 8B. Cremaschi
- 9D. Romero ▲ 46' 6.3
- 25T. De Martis
- 19E. B. Toure ▲ 46' 6.5
- 76S. Lontani
- 22F. Agazzi 7.3
- 38A. Vogliacco ▼ 78' 6.7
- 33A. Grassi 7.3
- 13Fellipe Jack 7.5
- 21Y. Rocchetti ▼ 46' 6.9
- 8S. Lottici Tessadri ⚽ 7.3
- 20S. Pontisso 7.3
- 10A. Licina ⚽ 8.5
- 14T. Berti ⇢ ▼ 85' 7.2
- 71S. Elia ▼ 46' 6.6
- 19M. Nasti ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 11
- 12M. Festa
- 59R. Liberali
- 5S. Luperto ▲ 46' 6.9
- 15M. Bianchetti ▲ 78' 6.9
- 2M. Thorsby
- 27J. Vandeputte ▲ 46' 6.9
- 16F. Gerli
- 25D. Lordkipanidze
- 11M. Djuric ▲ 85' 6.9
- 90F. Bonazzoli
- 9M. De Luca ▲ 70' 6.0
Thống kê
01⚑10
⚑1010
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
10Phạt góc10
9Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
458Chuyền bóng499
406Chuyền chính xác442
89%Chính xác chuyền89%
So sánh
10Trận đấu8
6Ghi được12
11Thủng lưới6
0.6Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
0Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai4