Parma Calcio 1913
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
U.S. Cremonese

Parma Calcio 1913 vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-2 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 32
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 5' 0-1 Simone Lottici Tessadri · Marco Nasti
  2. 41' 0-2 Adin Ličina · Tommaso Berti
  3. 45' José David Romero Ousmane Diallo
  4. 45' Mandela Keita Abdou-Salam Konaté
  5. 45' El Bilal Toure Nesta Elphege
  6. 45' Jari Vandeputte Salvatore Elia
  7. 45' Sebastiano Luperto Yuri Rocchetti
  8. HT0-2
  9. 50' Lautaro Valenti
  10. 58' Adin Ličina
  11. 63' Pontus Almqvist Matija Frigan
  12. 70' Manuel De Luca Marco Nasti
  13. 78' Matteo Bianchetti Alessandro Vogliacco
  14. 78' Emanuele Valeri Franco Carboni
  15. 85' Milan Djuric Tommaso Berti
  16. FT0-2

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Cuesta
  1. 30G. Daffara
  2. 27S. Britschgi
  3. 72D. Drobnic
  4. 5L. Valenti
  5. 29F. Carboni▼ 78'
  6. 47A. Konate▼ 45'
  7. 32C. Ordonez
  8. 80G. Fabbian
  9. 7O. Diallo▼ 45'
  10. 23N. Elphege▼ 45'
  11. 20M. Frigan▼ 63'

Dự bị 14

  1. 40E. Corvi
  2. 75A. Mazzocchi
  3. 15E. Delprato
  4. 3A. Ndiaye
  5. 37M. Troilo
  6. 71K. Pajsar
  7. 14E. Valeri▲ 78'
  8. 11P. Almqvist▲ 63'
  9. 16M. Keita▲ 45'
  10. 8B. Cremaschi
  11. 9D. Romero
  12. 25T. De Martis
  13. 19E. B. Toure▲ 45'
  14. 76S. Lontani
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Giampaolo
  1. 22F. Agazzi
  2. 38A. Vogliacco▼ 78'
  3. 33A. Grassi
  4. 13Fellipe Jack
  5. 21Y. Rocchetti▼ 45'
  6. 8S. Lottici Tessadri
  7. 20S. Pontisso
  8. 10A. Licina
  9. 14T. Berti▼ 85'
  10. 71S. Elia▼ 45'
  11. 19M. Nasti▼ 70'

Dự bị 11

  1. 12M. Festa
  2. 59R. Liberali
  3. 5S. Luperto▲ 45'
  4. 15M. Bianchetti▲ 78'
  5. 2M. Thorsby
  6. 27J. Vandeputte▲ 45'
  7. 16F. Gerli
  8. 25D. Lordkipanidze
  9. 11M. Djuric▲ 85'
  10. 90F. Bonazzoli
  11. 9M. De Luca▲ 70'

Thống kê

0110
1010
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích4
2Bị chặn3
10Phạt góc10
9Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
459Chuyền bóng500

So sánh

10Trận đấu8
6Ghi được12
11Thủng lưới6
0.6Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
0Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu