Parma Calcio 1913
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
U.S. Cremonese

Parma Calcio 1913 vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-2 U.S. Cremonese tại Serie B, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Trọng tài
M. Volpi
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 3' 0-1 N. Fagioli · S. Di Carmine
  2. 16' Matteo Bianchetti
  3. 34' 0-2 L. Vido
  4. HT0-2
  5. 46' W. Coulibaly S. Sohm
  6. 59' L. Zanimacchia L. Vido
  7. 66' J. Brunetta P. Schiattarella
  8. 67' Leonardo Sernicola
  9. 69' V. Mihăilă · R. Inglese 1-2
  10. 72' Franco Vázquez
  11. 72' Franco Vázquez
  12. 72' Franco Vázquez
  13. 74' D. Ciofani S. Di Carmine
  14. 75' Valentin Mihăilă
  15. 79' A. Crescenzi G. Gaetano
  16. 79' F. Nardi P. Bartolomei
  17. 84' D. Iacoponi D. Man
  18. 86' Félix Correia V. Mihăilă
  19. 87' Daniele Iacoponi
  20. FT1-2

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Maresca
  1. 1G. Buffon 6.9
  2. 5Danilo 7.0
  3. 25E. Cobbaut 6.0
  4. 21P. Schiattarella ▼ 66' 6.0
  5. 11S. Jurić 6.3
  6. 19S. Sohm ▼ 46' 6.3
  7. 15E. Del Prato 6.3
  8. 10F. Vázquez 5.9
  9. 45R. Inglese 6.7
  10. 98D. Man ▼ 84' 7.0
  11. 28V. Mihăilă ▼ 86' 7.0

Dự bị 10

  1. 26W. Coulibaly ▲ 46' 6.6
  2. 8J. Brunetta ▲ 66' 6.9
  3. 7D. Iacoponi ▲ 84' 6.2
  4. 77Félix Correia ▲ 86' 6.6
  5. 30L. Valenti
  6. 37A. Bonny
  7. 27M. Busi
  8. 34S. Colombi
  9. 3D. Dierckx
  10. 20V. Zagaritis
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Pecchia
  1. 12M. Carnesecchi 6.3
  2. 15M. Bianchetti 6.3
  3. 3E. Valeri 7.3
  4. 55C. Okoli 7.2
  5. 19M. Castagnetti 7.2
  6. 16P. Bartolomei ▼ 79' 6.7
  7. 17L. Sernicola 7.0
  8. 70G. Gaetano ▼ 79' 7.3
  9. 21N. Fagioli 8.2
  10. 29S. Di Carmine ▼ 74' 6.6
  11. 18L. Vido ▼ 59' 7.7

Dự bị 12

  1. 98L. Zanimacchia ▲ 59' 6.3
  2. 9D. Ciofani ▲ 74' 6.6
  3. 23A. Crescenzi ▲ 79' 6.3
  4. 8F. Nardi ▲ 79' 6.5
  5. 5R. Collodel
  6. 94F. Deli
  7. 13A. Meroni
  8. 22D. Ciężkowski
  9. 6L. Ravanelli
  10. 2A. Fiordaliso
  11. 45M. Sarr
  12. 32C. Dalle Mura

Thống kê

142
420
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm16
2Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
2Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
484Chuyền bóng395
389Chuyền chính xác319
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

44Trận đấu43
57Ghi được64
56Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu