Panetolikos vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-2 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 3, hòa 3, Asteras Tripolis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 10
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLLLL Asteras Tripolis
- 11' ▲ G. Satsias ▼ Esteban Diego
- 12' Dimitrios Grammenos
- 28' 0-1 J. Bartolo
- HT0-1
- 46' ▲ G. Granath ▼ C. Sielis
- 61' ▲ J. Aguirre ▼ A. Bregou
- 62' Nikola Šipčić
- 66' ▲ B. Perez ▼ J. Bartolo
- 68' Youssouph Badji
- 68' Dimitrios Grammenos
- 68' Dimitrios Grammenos
- 70' Lenny Lobato11m 1-1
- 78' ▲ C. Gromitsaris ▼ T. Tzandaris
- 78' ▲ G. Charalampoglou ▼ F. Macheda
- 80' Charis Mavrias
- 82' 1-2 G. Charalampoglou · C. Gromitsaris
- 83' ▲ E. Nikolaou ▼ A. Bouchalakis
- 84' ▲ C. Belevonis ▼ C. Mavrias
- 84' ▲ D. Emmanouilidis ▼ N. Alho
- 84' ▲ C. Almyras ▼ J. Mendieta
- 90'+6 Alexandros Tereziou
- 90'+5 Vasilis Chatziemmanouil
- FT1-2
Đội hình
- 99Y. Kucherenko 8.2
- 35C. Mavrias ▼ 84' 6.2
- 28L. Kojic 6.9
- 16C. Sielis ▼ 46' 6.9
- 15C. Manrique 6.3
- 22Esteban Diego ▼ 11'
- 41A. Bouchalakis ▼ 83' 6.9
- 30A. Bregou ▼ 61' 6.2
- 70Lenny Lobato ⚽ 7.3
- 25Y. Badji 7.6
- 7L. Smyrlis 6.7
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 1M. Pardalos
- 5S. Mladen
- 18G. Satsias ▲ 11' 6.9
- 65A. Apostolopoulos
- 9J. Aguirre ▲ 61' 6.2
- 77E. Nikolaou ▲ 83' 6.9
- 23G. Agapakis
- 71K. Michalak
- 49N. Stajic
- 8C. Belevonis ▲ 84' 6.6
- 2G. Granath ▲ 46' 6.2
- 61V. Chatziemmanouil 8.5
- 74D. Laskaris 6.9
- 5E. Yablonskiy 6.3
- 3N. Sipcic 6.2
- 17N. Alho ▼ 84' 6.5
- 8T. Tzandaris ▼ 78' 6.5
- 32J. Mendieta ▼ 84' 7.3
- 27A. Tereziou 7.0
- 7J. Bartolo ⚽ ▼ 66' 8.5
- 41F. Macheda ▼ 78' 7.0
- 99D. Grammenos 5.2
Dự bị 12
- 91T. Kakadiaris
- 55V. Archontakakis
- 20N. Kaltsas
- 11D. Emmanouilidis ▲ 84' 6.6
- 68C. Almyras ▲ 84' 6.6
- 80B. Perez ▲ 66' 6.3
- 13K. Triantafyllopoulos
- 34C. Gromitsaris ▲ 78' 7.2
- 10E. Gonzalez
- 96A. Simoni
- 26O. M. Chidera
- 49G. Charalampoglou ⚽ ▲ 78' 7.5
Thống kê
01⚑5
⚑751
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm11
7Trúng đích6
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
1.39Bàn thắng ngăn chặn1.39
372Chuyền bóng226
323Chuyền chính xác176
87%Chính xác chuyền78%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu42
42Ghi được43
59Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai22