Panetolikos vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 3, hòa 3, Asteras Tripolis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DDLLL Asteras Tripolis
- 19' A. Matan · Lenny Lobato 1-0
- 40' Yevhenii Kucherenko
- 40' Pepe Castaño
- 42' Kalvin Ketu
- 44' 1-1 J. Bartolo11m
- HT1-1
- 50' Stefan Mitrović
- 58' ▲ S. Mladen ▼ G. Satsias
- 62' ▲ N. Kaltsas ▼ S. Mitrovic
- 62' ▲ F. Macheda ▼ N. Gioacchini
- 64' Y. Badji · Farley Rosa 2-1
- 70' ▲ K. Aleksic ▼ Lenny Lobato
- 71' ▲ L. Smyrlis ▼ Farley Rosa
- 71' ▲ E. Gonzalez ▼ J. Chicco
- 71' ▲ N. Alho ▼ P. Deligiannidis
- 81' K. Aleksic 3-1
- 82' ▲ O. M. Chidera ▼ J. Bartolo
- 85' ▲ A. Apostolopoulos ▼ C. Manrique
- 86' ▲ J. Garcia ▼ Y. Badji
- 90'+2 Andreas Bouchalakis
- FT3-1
Đội hình
- 99Y. Kucherenko
- 18G. Satsias▼ 58'
- 2G. Granath
- 16C. Sielis
- 15C. Manrique▼ 85'
- 22Esteban Diego
- 41A. Bouchalakis
- 70Lenny Lobato▼ 70'
- 10A. Matan
- 19Farley Rosa▼ 71'
- 25Y. Badji▼ 86'
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 4U. Garcia
- 5S. Mladen▲ 58'
- 7L. Smyrlis▲ 71'
- 14K. Aleksic▲ 70'
- 23G. Agapakis
- 28L. Kojic
- 30A. Bregou
- 31J. Garcia▲ 86'
- 65A. Apostolopoulos▲ 85'
- 71K. Michalak
- 77E. Nikolaou
- 1N. Papadopoulos
- 64P. Deligiannidis▼ 71'
- 69O. Alagbe
- 19P. Castano
- 4I. Sylla
- 75S. Mitrovic▼ 62'
- 14J. Chicco▼ 71'
- 22Munoz Mumo
- 40K. Ketu
- 7J. Bartolo▼ 82'
- 9N. Gioacchini▼ 62'
Dự bị 12
- 16P. Tsintotas
- 61V. Chatziemmanouil
- 5E. Yablonskiy
- 8T. Tzandaris
- 10E. Gonzalez▲ 71'
- 11D. Emmanouilidis
- 20N. Kaltsas▲ 62'
- 26O. M. Chidera▲ 82'
- 49G. Charalampoglou
- 29K. Pomonis
- 17N. Alho▲ 71'
- 41F. Macheda▲ 62'
Thống kê
02⚑6
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích2
5Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
454Chuyền bóng422
85%Chính xác chuyền85%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu42
42Ghi được43
59Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai22