Asteras Tripolis
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Panetolikos

Asteras Tripolis vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 2-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 4, hòa 3, Panetolikos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
DDLLL Asteras Tripolis
DLWWW Panetolikos
  1. 13' 0-1 Farley Rosa · J. Aguirre
  2. 17' J. Bartolo 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' Jorge Aguirre
  5. 62' F. Macheda · J. Bartolo 2-1
  6. 64' Esteban Diego G. Satsias
  7. 64' C. Manrique A. Apostolopoulos
  8. 65' Christos Almyras
  9. 69' Oluwatobiloba Alagbe
  10. 72' Federico Macheda
  11. 80' Lenny Lobato K. Aleksic
  12. 80' L. Smyrlis A. Bouchalakis
  13. 80' Y. Badji J. Aguirre
  14. 81' N. Kaltsas J. Bartolo
  15. 81' O. M. Chidera F. Macheda
  16. 87' Chidera Okoh
  17. 87' Youssouph Badji
  18. 88' Nikolaos Kaltsas
  19. 90'+5 T. Tzandaris E. Gonzalez
  20. 90'+5 S. Mitrovic K. Ketu
  21. FT2-1

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 3N. Sipcic
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 69O. Alagbe
  5. 17N. Alho
  6. 10E. Gonzalez▼ 90'
  7. 68C. Almyras
  8. 64P. Deligiannidis
  9. 7J. Bartolo▼ 81'
  10. 41F. Macheda▼ 81'
  11. 40K. Ketu▼ 90'

Dự bị 12

  1. 61V. Chatziemmanouil
  2. 20N. Kaltsas▲ 81'
  3. 2R. Ivanov
  4. 32J. Mendieta
  5. 27A. Tereziou
  6. 74D. Laskaris
  7. 4I. Sylla
  8. 8T. Tzandaris▲ 90'
  9. 22Munoz Mumo
  10. 96A. Simoni
  11. 75S. Mitrovic▲ 90'
  12. 26O. M. Chidera▲ 81'
Panetolikos Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Giannis Anastasiou
  1. 99Y. Kucherenko
  2. 35C. Mavrias
  3. 2G. Granath
  4. 16C. Sielis
  5. 65A. Apostolopoulos▼ 64'
  6. 14K. Aleksic▼ 80'
  7. 18G. Satsias▼ 64'
  8. 41A. Bouchalakis▼ 80'
  9. 19Farley Rosa
  10. 10A. Matan
  11. 9J. Aguirre▼ 80'

Dự bị 12

  1. 12Z. Zivkovic
  2. 5S. Mladen
  3. 31J. Garcia
  4. 22Esteban Diego▲ 64'
  5. 70Lenny Lobato▲ 80'
  6. 7L. Smyrlis▲ 80'
  7. 77E. Nikolaou
  8. 30A. Bregou
  9. 71K. Michalak
  10. 28L. Kojic
  11. 15C. Manrique▲ 64'
  12. 25Y. Badji▲ 80'

Thống kê

051
210
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm6
5Trúng đích5
9Chệch đích1
3Bị chặn0
1Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
4Cứu thua3
314Chuyền bóng448
84%Chính xác chuyền86%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
43Ghi được42
55Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu