PAOK FC vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 3-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 3, OFI Crete F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- WLDWW OFI Crete F.C.
- 12' Giannis Apostolakis
- 18' D. Pelkas 1-0
- 27' ▲ M. Camara ▼ S. Meite
- 38' Konstantinos Kostoulas
- 40' Taison · D. Chatsidis 2-0
- 43' G. Giakoumakis · D. Chatsidis 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Christopoulos ▼ K. Kostoulas
- 69' ▲ P. Kenourgiakis ▼ I. Chatzitheodoridis
- 69' ▲ I. Theodosoulakis ▼ A. Leya Iseka
- 72' ▲ A. Bianco ▼ D. Pelkas
- 72' ▲ A. Mythou ▼ G. Giakoumakis
- 75' Christos Zafeiris
- 77' Pavlos Kenourgiakis
- 82' ▲ J. Neira ▼ L. Shengelia
- 88' ▲ J. Sastre ▼ C. Zafeiris
- 88' ▲ A. Jeremejeff ▼ D. Chatsidis
- 90'+1 ▲ E. Chnaris ▼ I. Apostolakis
- FT3-0
Đội hình
- 99A. Tsiftsis 7.0
- 3J. Kenny 7.3
- 4A. Vogliacco 6.9
- 5G. Michailidis 7.3
- 32G. Taylor 6.7
- 8S. Meite ▼ 27' 7.0
- 20C. Zafeiris ▼ 88' 7.6
- 52D. Chatsidis ⇢2 ▼ 88' 7.7
- 10D. Pelkas ⚽ ▼ 72' 7.3
- 11Taison ⚽ 8.2
- 7G. Giakoumakis ⚽ ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 88L. Gugeshashvili
- 41D. Monastirlis
- 23J. Sastre ▲ 88'
- 21A. R. Baba
- 6D. Lovren
- 16T. Kedziora
- 22A. Bianco ▲ 72' 6.3
- 2M. Camara ▲ 27' 6.9
- 39D. Berdos
- 14A. Zivkovic
- 19A. Jeremejeff ▲ 88'
- 56A. Mythou ▲ 72' 6.5
- 31N. Christogeorgos 6.0
- 5K. Kostoulas ▼ 46' 5.6
- 15A. Poungouras 6.9
- 2K. Krizmanic 6.5
- 4N. Marinakis 6.5
- 6Z. Karachalios 7.3
- 21I. Apostolakis ▼ 90' 6.7
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 69' 6.5
- 27L. Shengelia ▼ 82' 6.7
- 9E. Salcedo 6.7
- 99A. Leya Iseka ▼ 69' 6.7
Dự bị 11
- 1K. Lilo
- 13P. Katsikas
- 90P. Kenourgiakis ▲ 69' 6.7
- 22G. Christopoulos ▲ 46' 6.9
- 52K. Lagoudakis
- 8I. Vukotic
- 25F. Bainovic
- 91E. Chnaris ▲ 90'
- 83C. Tsalpatouros
- 10J. Neira ▲ 82' 6.7
- 46I. Theodosoulakis ▲ 69' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑030
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm3
6Trúng đích1
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
595Chuyền bóng420
535Chuyền chính xác352
90%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
59Trận đấu43
111Ghi được60
62Thủng lưới65
1.88Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai25