PAOK FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFI Crete F.C.

PAOK FC vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 3, OFI Crete F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Trọng tài
D. Karantonis
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 9' Miguel Mellado
  2. HT0-0
  3. 47' Praxitelis Vouros
  4. 56' Luis Perea M. Mellado
  5. 65' Brandon Thomas Rafa Soares
  6. 72' K. Giannoulis A. Diamantis
  7. 73' Tiago Dantas S. Schwab
  8. 73' Vieirinha Joan Sastre
  9. 73' J. Neira Jon Toral
  10. 86' Sverrir Ingi Ingason
  11. 86' Nouha Dicko
  12. 86' Juan Angel Neira
  13. 90'+3 K. Tsilianidis N. Dicko
  14. FT0-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.2
  2. 23Joan Sastre ▼ 73' 6.9
  3. 4S. Ingason 7.3
  4. 59K. Koulierakis 7.5
  5. 55Rafa Soares ▼ 65' 6.9
  6. 8Douglas Augusto 8.3
  7. 22S. Schwab ▼ 73' 6.6
  8. 77K. Narey 7.5
  9. 65I. Konstantelias 6.3
  10. 14A. Živković 7.9
  11. 9Nélson Oliveira 7.0

Dự bị 9

  1. 71Brandon Thomas ▲ 65' 6.5
  2. 26Tiago Dantas ▲ 73' 6.9
  3. 20Vieirinha ▲ 73' 6.9
  4. 31André Ricardo
  5. 75E. Selimaj
  6. 2G. Kargas
  7. 95S. Tzimas
  8. 18Ž. Živković
  9. 32N. Ninua
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Dambrauskas
  1. 35C. Mandas 8.6
  2. 14P. Vouros 7.2
  3. 4T. Pasalidis 7.2
  4. 15A. Diamantis ▼ 72' 6.9
  5. 2E. Larsson 6.2
  6. 29M. Mellado ▼ 56' 6.5
  7. 5A. Dioussé 7.0
  8. 22G. Þórarinsson 6.6
  9. 21Jon Toral ▼ 73' 6.7
  10. 11N. Dicko ▼ 90' 7.2
  11. 38K. Balogiannis 6.2

Dự bị 9

  1. 23Luis Perea ▲ 56' 6.6
  2. 18K. Giannoulis ▲ 72' 6.6
  3. 8J. Neira ▲ 73' 6.3
  4. 19K. Tsilianidis ▲ 90'
  5. 9Miguel Guerrero
  6. 7Mesaque Dju
  7. 1S. Stevens
  8. 20S. Yohou
  9. 77T. Bifouma

Thống kê

015
040
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm4
7Trúng đích1
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị1
7Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
575Chuyền bóng252
485Chuyền chính xác159
84%Chính xác chuyền63%

So sánh

52Trận đấu42
91Ghi được54
47Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu