OFI Crete F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PAOK FC

OFI Crete F.C. vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 3, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
Trọng tài
A. Sidiropoulos
Phong độ
WWLDW OFI Crete F.C.
WLWDL PAOK FC
  1. 8' 0-1 K. Narey · Vieirinha
  2. 10' Khaled Narey
  3. 15' Vieirinha
  4. 25' M. Tsaousis Vieirinha
  5. HT0-1
  6. 63' F. Durmishaj T. Pasalidis
  7. 72' O. El Kaddouri Douglas Augusto
  8. 72' Brandon Thomas Nélson Oliveira
  9. 77' Lefteris Lyratzis
  10. 79' G. Þórarinsson K. Balogiannis
  11. 80' S. Schwab J. Kurtič
  12. 82' Praxitelis Vouros
  13. 82' Brandon
  14. 84' P. Staikos Luis Perea
  15. 84' T. Bifouma Miguel Guerrero
  16. 90'+13 A. Diamantis 3 · G. Þórarinsson 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Nioplias
  1. 1S. Stevens 6.9
  2. 15A. Diamantis 7.5
  3. 14P. Vouros 7.0
  4. 4T. Pasalidis ▼ 63' 6.3
  5. 2E. Larsson 6.9
  6. 23Luis Perea ▼ 84' 6.6
  7. 29M. Mellado 7.3
  8. 38K. Balogiannis ▼ 79' 6.6
  9. 11N. Dicko 6.5
  10. 9Miguel Guerrero ▼ 84' 6.6
  11. 5A. Dioussé 6.6

Dự bị 9

  1. 17F. Durmishaj ▲ 63' 6.3
  2. 22G. Þórarinsson ▲ 79' 6.6
  3. 26P. Staikos ▲ 84' 6.3
  4. 77T. Bifouma ▲ 84' 6.9
  5. 46G. Theodosoulakis
  6. 45G. Apostolakis
  7. 35C. Mandas
  8. 31B. Kamau
  9. 20S. Yohou
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.6
  2. 19L. Lyratzis 6.9
  3. 4S. Ingason 6.9
  4. 59K. Koulierakis 6.9
  5. 20Vieirinha ▼ 25' 7.0
  6. 27J. Kurtič ▼ 80' 6.6
  7. 26Tiago Dantas 6.6
  8. 77K. Narey 8.0
  9. 8Douglas Augusto ▼ 72' 6.6
  10. 14A. Živković 7.5
  11. 9Nélson Oliveira ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 24M. Tsaousis ▲ 25' 7.7
  2. 7O. El Kaddouri ▲ 72' 6.3
  3. 71Brandon Thomas ▲ 72' 6.3
  4. 22S. Schwab ▲ 80' 6.3
  5. 50Filipe Soares
  6. 2G. Kargas
  7. 65I. Konstantelias
  8. 21D. Biseswar
  9. 18Ž. Živković

Thống kê

012
1330
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
2Phạt góc13
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
352Chuyền bóng383
251Chuyền chính xác292
71%Chính xác chuyền76%

So sánh

42Trận đấu52
54Ghi được91
54Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu